Thông số kỹ thuật xe Kia Carens 1.5G CVT 2024 – Technical Specifications

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 17/01/2026

 


1. Phương tiện (Vehicle)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 74A-xxxxx
  • Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
  • Nhãn hiệu (Make): KIA
  • Số loại / Mã kiểu loại (Model code): CARENS KY 1.5G CVT FL7-01
  • Số động cơ (Engine number): G4FLRV830182 (theo giấy đăng kiểm)
  • Số khung (Chassis number): RNYHC54CORC34353
  • Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2024, Việt Nam (Vietnam)

2. Thông số kỹ thuật (Specifications)

  • Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x2
  • Vết bánh xe (Wheel track): 1555 / 1580 (mm)
  • Kích thước bao – DxRxC
    (Overall dimensions – LxWxH):
    4540 × 1800 × 1750 (mm)
  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2780 (mm)
  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1340 (kg)
  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT
    (Design/Authorized total mass):
    1900 / 1900 (kg)
  • Số người cho phép chở
    (Permissible number of persons carried):
    7 chỗ ngồi (7 seats)

3. Thông số động cơ (Engine specifications)

  • Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
    (Petrol, inline 4-cylinder engine)
  • Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1497 (cm³)
  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay
    (Maximum engine output / rpm):
    84.4 kW / 6300 rpm
  • Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol/Gasoline)

4. Thông số lốp (Tire specifications)

  • Trục 1 (Axle 1): 215/55R17
  • Trục 2 (Axle 2): 215/55R17

5. Phiên bản (Version / Trim)

  • Kia Carens 1.5G CVT 2024
  • Hộp số vô cấp CVT (Continuously Variable Transmission – CVT)
  • Dẫn động cầu trước – FWD (Front-wheel drive)
  • MPV 7 chỗ, động cơ xăng 1.5L
    (7-seat MPV, 1.5L petrol engine)
Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật xe Kia Carens 1.5G CVT 2024 – Technical Specifications
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: