
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE KIA CARENS 2.0 MT 2009 (SPECS)
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
-
Biển đăng ký (Registration plate): 29LD-xxxxx
-
Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con
-
Nhãn hiệu (Make): KIA
-
Tên thương mại (Commercial name): CARENS
-
Mã kiểu loại (Model code): CARENS FGKA42
-
Số động cơ (Engine No.): G4KA9H-360332
-
Số khung (Chassis No.): RNYFG52129C003737
-
Năm sản xuất (Production year): 2009
-
Nước sản xuất (Country of origin): Việt Nam
-
Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x2
-
Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 2902V-019368
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
-
Vệt bánh xe (Wheel tread): 1563 / 1560 (mm)
-
Kích thước tổng thể (Overall dimensions): 4545 x 1820 x 1650 (mm)
-
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2700 (mm)
-
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1490 (kg)
-
Khối lượng toàn bộ (Authorized total mass): 2135 / 2135 (kg)
-
Số chỗ ngồi (Seating capacity): 7 chỗ
3. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ (ENGINE SPECIFICATIONS)
-
Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Gasoline)
-
Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1998 (cm³)
-
Công suất cực đại (Maximum output): 106.3 kW / 6000 rpm
4. THÔNG SỐ LỐP (TIRE SPECIFICATIONS)
-
Trục trước (Front axle): 225/50R17
-
Trục sau (Rear axle): 225/50R17
5. PHIÊN BẢN (VERSION)
-
Phiên bản: KIA Carens 2.0
-
Động cơ: 2.0L xăng (G4KA)
-
Hộp số: Số sàn (MT)
-
Dẫn động: Cầu trước (FWD)
-
Phân khúc: MPV 7 chỗ