THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE KIA CARENS 2.0 MT 2009 (SPECS)

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 19/03/2026

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration plate): 29LD-xxxxx

  • Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con

  • Nhãn hiệu (Make): KIA

  • Tên thương mại (Commercial name): CARENS

  • Mã kiểu loại (Model code): CARENS FGKA42

  • Số động cơ (Engine No.): G4KA9H-360332

  • Số khung (Chassis No.): RNYFG52129C003737

  • Năm sản xuất (Production year): 2009

  • Nước sản xuất (Country of origin): Việt Nam

  • Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x2

  • Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 2902V-019368


2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Vệt bánh xe (Wheel tread): 1563 / 1560 (mm)

  • Kích thước tổng thể (Overall dimensions): 4545 x 1820 x 1650 (mm)

  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2700 (mm)

  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1490 (kg)

  • Khối lượng toàn bộ (Authorized total mass): 2135 / 2135 (kg)

  • Số chỗ ngồi (Seating capacity): 7 chỗ


3. THÔNG SỐ ĐỘNG CƠ (ENGINE SPECIFICATIONS)

  • Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Gasoline)

  • Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1998 (cm³)

  • Công suất cực đại (Maximum output): 106.3 kW / 6000 rpm


4. THÔNG SỐ LỐP (TIRE SPECIFICATIONS)

  • Trục trước (Front axle): 225/50R17

  • Trục sau (Rear axle): 225/50R17


5. PHIÊN BẢN (VERSION)

  • Phiên bản: KIA Carens 2.0

  • Động cơ: 2.0L xăng (G4KA)

  • Hộp số: Số sàn (MT)

  • Dẫn động: Cầu trước (FWD)

  • Phân khúc: MPV 7 chỗ

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE KIA CARENS 2.0 MT 2009 (SPECS)
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: