
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE (SPECS) KIA CARENS 2023
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
Biển đăng ký: 77A-xxxxx (Registration Number)
Số quản lý PT: 7706D-000637 (Vehicle Inspection No.)
Loại phương tiện (Type): ô tô con
Nhãn hiệu (Mark): KIA
Số loại (Model code): CARENS KY 1.5G CVT FL7-01
Số máy (Engine Number): G4FLPV646236
Số khung (Chassis Number): RNYHC54C0PC316813
Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2023, Việt Nam
Niên hạn SD: — (Lifetime limit to)
Kinh doanh vận tải (Commercial Use): —
Cải tạo (Modification): —
II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1555 / 1580 (mm)
Kích thước bao (Overall Dimension): 4540 x 1800 x 1750 (mm)
Kích thước lòng thùng xe (Inside cargo container dimension): —
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2780 (mm)
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1340 (kg)
Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized pay load): —
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized total mass): 1900 / 1900 (kg)
Khối lượng kéo theo TK/CP TGGT (Design/Authorized towed mass): —
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers Carried; seat, stood place, laying place):
- 7 chỗ ngồi
- 0 chỗ đứng
- 0 chỗ nằm
Loại nhiên liệu (Type of Fuel Used): Xăng
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1497 (cm³)
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 84.4 kW / 6300 v/ph
Số sê-ri (No.): DB-0183748
III. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Loại động cơ đốt trong (Engine type): —
Ký hiệu (Engine model): G4FL
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 1497 (cm³)
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Maximum engine output/rpm): 84.4 kW / 6300 rpm
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
Loại động cơ điện (Motor type): —
Số lượng, ký hiệu (Number of motors, motor model): —
Điện áp/Tổng công suất động cơ điện (Voltage / Total rated power of motors): —
IV. LỐP (TYRES)
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires, Tire size/axle):
1: 2; 215/55R18
2: 2; 215/55R18