
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE KIA CERATO 2.0 AT 2020
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 19/10/2025
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
- Biển đăng ký (Registration Number): 20A-xxxxx
- Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 2006D-006075
- Loại phương tiện (Type): Ô tô con
- Nhãn hiệu (Mark): KIA
- Tên thương mại (Commercial Name): CERATO 2.0 AT
- Số máy (Engine Number): G4NAHL150479
- Số khung (Chassis Number): RNYBD4A6BLD134525
- Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2020, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime Limit): –
- Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
- Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
- Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
- Vết bánh xe (Wheel Tread): 1549 / 1585 (mm)
- Kích thước bao (Overall Dimension): 4640 × 1800 × 1450 (mm)
- Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2700 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 1320 (kg)
- Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized Pay Load): 400 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized Total Mass): 1720 (kg)
- Khối lượng kéo theo TK/CP TGGT (Authorized Towed Mass): –
- Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
- Mã động cơ (Engine Code): G4NA
- Loại nhiên liệu (Fuel Type): Xăng
- Thể tích làm việc (Engine Displacement): 1999 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max Output / rpm): 112 kW / 6200 vòng/phút
- Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD)
- Hộp số: Tự động 6 cấp
- Số sê-ri (No.): DB-3282495
4. LỐP (TIRES)
- Số lượng lốp, cỡ lốp / trục (Number of Tires / Tire Size / Axle):
- Trục 1: 225/45R17
- Trục 2: 225/45R17
5. KIỂM ĐỊNH (INSPECTION)
- Ngày kiểm định: 26/08/2024
- Hiệu lực đến: 25/08/2026
- Đơn vị kiểm định: Trung tâm đăng kiểm xe cơ giới 20-01S, tỉnh Thái Nguyên
- Ghi chú: Biển đăng ký nền trắng, không kinh doanh vận tải.
Phiên bản: Kia Cerato 2.0 AT – sản xuất năm 2020 tại Việt Nam, động cơ xăng 2.0L (G4NA), công suất 150 mã lực, hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu trước, 5 chỗ ngồi. Dòng sedan hạng C trang bị tiện nghi hiện đại, phù hợp cho gia đình và công sở.