
Thông số kỹ thuật xe Kia Cerato Koup 2.0 AT 2010
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 12/10/2025
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
- Biển đăng ký (Registration Number): 18A-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 5001Q-053644
- Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô con
- Nhãn hiệu (Mark): KIA
- Số loại (Model code): CERATO KOUP
- Số động cơ (Engine No.): G4KAPF038043
- Số khung (Chassis No.): KNAFW612BA5125844
- Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2010, Hàn Quốc
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): Không áp dụng (xe con)
- Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
- Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
- Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
- Vết bánh xe (Wheel Tread): 1524/1515 (mm)
- Kích thước bao (Overall Dimension): 4480 x 1765 x 1400 (mm)
- Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2650 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1343 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1740 (kg)
- Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
- Ký hiệu (Engine model): G4KA
- Thể tích làm việc (Engine displacement): 1998 (cm³)
- Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 115 kW / 6200 v/ph
- Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
- Số sê-ri (No.): DB-2435033
4. LỐP (TIRES)
- Trục 1: 215/45R17
- Trục 2: 215/45R17
5. KIỂM ĐỊNH (INSPECTION)
- Số phiếu kiểm định (Inspection Report No.): 6803H-058122
- Ngày cấp: 18/10/2024
- Có hiệu lực đến hết ngày (Valid until): 18/10/2025
- Ghi chú: Biển đăng ký nền trắng
6. Phiên bản: Kia Cerato Koup 2.0 AT 2010