
Thông số kỹ thuật xe Kia Cerato SX 1.6 AT 2011 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 21/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 15A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Make): Kia
- Số loại / Phiên bản đăng kiểm (Model code): CERATO SX
- Số động cơ (Engine Number): G4FCAH308749
- Số khung (Chassis Number): KNAFW4113B5383894
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2011, Korea
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1539 / 1546 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4530 × 1775 × 1460 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2650 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1261 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT
(Design/Authorized total mass): 1720 / 1720 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
(5 seats, no standing, no lying)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol, inline 4-cylinder) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1591 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 91 kW / 6300 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 215/45R17
- Trục 2 (Axle 2): 215/45R17
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Kia Cerato SX 1.6 AT
- Dòng xe (Model line): Cerato (Forte)
- Kiểu thân xe (Body style): Sedan 4 cửa (4-door sedan)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD – Front Wheel Drive)
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay