Thông số kỹ thuật xe KIA Optima 2.0 2011 – Technical Specifications

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 05/02/2026

1. Phương tiện (Vehicle)

  • Biển đăng ký (Registration plate): 75A-xxxxx
  • Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 7502S-004056
  • Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
  • Nhãn hiệu (Mark): KIA
  • Số loại / Model (Model code): OPTIMA
  • Số máy (Engine number): G4KDBS011255
  • Số khung (Chassis number): KNAGN411BB5108070
  • Năm, nước sản xuất (Manufactured year & country): 2011, Hàn Quốc (Korea)
  • Niên hạn sử dụng (Lifetime limit):
  • Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
  • Cải tạo (Modification): Không

2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)

  • Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
  • Vết bánh xe (Wheel tread): 1591 / 1591 (mm)
  • Kích thước bao – DxRxC
    (Overall dimensions – L×W×H):
    4845 × 1830 × 1455 (mm)
  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2795 (mm)
  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1529 (kg)
  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
    (Design/Authorized total mass):
    1980 / 1980 (kg)
  • Số người cho phép chở (Permissible persons carried):
    5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm

3. Thông số động cơ (Engine Specifications)

  • Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng (Petrol engine)
  • Dung tích làm việc (Engine displacement): 1998 cm³
  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay
    (Maximum output / rpm):
    121 kW / 6200 rpm
  • Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng (Petrol)

4. Thông số lốp (Tire Specifications)

  • Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
    (Number of tires; Tire size/axle):
    • Trục 1: 2 lốp – 225/45R18
    • Trục 2: 2 lốp – 225/45R18

5. Phiên bản (Version)

  • Phiên bản (Version): KIA Optima 2.0
  • Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
  • Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ
Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật xe KIA Optima 2.0 2011 – Technical Specifications
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: