
Thông số kỹ thuật xe Kia Seltos 1.5 CVT 2024
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 10/02/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 36K-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): KIA
- Số loại / Model code: SELTOS SP2i PE 1.5G CVT FH5-03
- Số máy (Engine Number): G4FLRV882314
- Số khung (Chassis Number): RNYEJ52CORC354001
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year & country): 2024, Việt Nam
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
- Cải tạo (Modification): Không
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vệt bánh xe (Wheel tread): 1560 / 1583 (mm)
- Kích thước bao (Overall dimensions): 4365 × 1800 × 1645 (mm)
- Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2610 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1240 (kg)
- Khối lượng toàn bộ cho phép (Authorized total mass): 1690 / 1690 (kg)
- Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ
- Số chỗ đứng / nằm (Standing / Lying places): 0 / 0
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1497 cm³
- Công suất tối đa (Maximum output): 84.4 kW / 6300 rpm
- Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp xe (Tire Specifications)
- Cỡ lốp – trục 1 (Front axle): 215/60R17
- Cỡ lốp – trục 2 (Rear axle): 215/60R17
5. Phiên bản (Version)
- Kia Seltos 1.5G CVT – bản máy xăng, hộp số tự động vô cấp (CVT)
- Dẫn động cầu trước (FWD – Front Wheel Drive)
- Mã phiên bản theo đăng kiểm: SP2i PE 1.5G CVT FH5-03
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay