Thông số kỹ thuật xe KIA Soluto 1.4 MT 2022 – Technical Specifications

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026

1. Phương tiện (Vehicle)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx
  • Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 7701S-050389
  • Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
  • Nhãn hiệu (Mark): KIA
  • Số loại (Model code): SOLUTO AB 1.4 MT FH5
  • Số động cơ (Engine Number): G4LCM1031050
  • Số khung (Chassis Number): RNY0B49M5NC254851
  • Năm, nước sản xuất (Manufactured year and country): 2022, Việt Nam
  • Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): Không ghi (Not specified)
  • Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
  • Cải tạo (Modification): Không (No)

2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)

  • Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
  • Vết bánh xe (Wheel tread): 1509 / 1515 (mm)
  • Kích thước bao – DxRxC
    (Overall dimensions – L×W×H):
    4300 × 1700 × 1460 (mm)
  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2570 (mm)
  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1030 (kg)
  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
    (Design/Authorized total mass):
    1480 / 1480 (kg)
  • Số người cho phép chở
    (Permissible No. of persons carried):

    5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm (5 seats)

3. Thông số động cơ (Engine Specifications)

  • Loại động cơ (Engine type): Động cơ đốt trong, 4 xi-lanh thẳng hàng
    (Internal combustion engine, inline-4)
  • Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1368 cm³
  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay
    (Maximum engine output / rpm):
    69 kW / 6000 rpm
  • Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Gasoline)

4. Thông số lốp (Tire Specifications)

  • Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
    (Number of tires, tire size by axle):
    • Trục trước (Front axle): 2 lốp – 175/70 R14
    • Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 175/70 R14

5. Phiên bản (Version)

  • Phiên bản (Version): KIA Soluto 1.4 MT
  • Kiểu thân xe (Body style): Sedan hạng B (B-segment sedan)
  • Hộp số (Transmission): Số sàn 5 cấp (5-speed Manual Transmission)
  • Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ
Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật xe KIA Soluto 1.4 MT 2022 – Technical Specifications
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: