
Thông số kỹ thuật xe Kia Sorento XM 2.4 AT 2WD (2016) Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 17/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 51F-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Make): KIA
- Số loại / Mã kiểu loại (Model code): SORENTO XM 2.4G E2 AT – 2WD
- Số động cơ (Engine number): G4KEGH726131
- Số khung (Chassis number): RNYXM51A6GC089611
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2016, Việt Nam (Vietnam)
2. Thông số kỹ thuật (Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1618 / 1621 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC (Overall dimensions – LxWxH): 4685 x 1885 x 1755 (mm)
- Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2700 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1720 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT
(Design/Authorized total mass): 2350 / 2350 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried): 7 chỗ ngồi (7 seats)
3. Thông số động cơ (Engine specifications)
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2359 (cm³)
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 128 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol/Gasoline)
4. Thông số lốp (Tire specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 235/60R18
- Trục 2 (Axle 2): 235/60R18
5. Phiên bản (Version/Trim)
- Kia Sorento XM 2.4 AT 2WD
- Hộp số tự động (Automatic transmission)
- Dẫn động cầu trước (2WD – Front wheel drive)
- 7 chỗ ngồi, sản xuất năm 2016, lắp ráp tại Việt Nam
(7-seat configuration, model year 2016, assembled in Vietnam)