
Thông số kỹ thuật xe Mazda 3 1.6 AT 2005 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 09/02/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration number): 43A-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 4301S-037169
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Trademark): MAZDA
- Mã kiểu loại (Model code): 3 BVSP
- Số động cơ (Engine No.): Z6-344938
- Số khung (Chassis No.): BK326AMH-000380
- Năm, nước sản xuất (Production year & country): 2005, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
- Cải tạo (Modification): Không
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2 (FWD)
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1530 / 1515 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4490 × 1745 × 1465 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2640 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1240 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1715 / 1715 (kg) - Số người cho phép chở (Permissible persons carried):
4 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol engine, Inline-4) - Ký hiệu động cơ (Engine model): Z6
- Dung tích làm việc (Engine displacement): 1598 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum output / rpm): 77 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires; Tire size/axle):- Trục 1 (Front axle): 2 × 205/55R16
- Trục 2 (Rear axle): 2 × 205/55R16
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Mazda 3 1.6 AT
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước – FWD
- Phân khúc (Segment): Sedan hạng C