
Thông số kỹ thuật xe Mazda 3 2.0S 2009
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 12/10/2025
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
- Biển đăng ký (Registration Number): 43A-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 3501G-031846
- Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô con
- Nhãn hiệu (Mark): MAZDA
- Số loại (Model code): 3 2.0S
- Số động cơ (Engine No.): LF84295390
- Số khung (Chassis No.): JM6BK143200240707
- Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2009, Nhật Bản
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): Không áp dụng (xe con)
- Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
- Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
- Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
- Vết bánh xe (Wheel Tread): 1530/1515 (mm)
- Kích thước bao (Overall Dimension): 4510 x 1755 x 1465 (mm)
- Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2640 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1300 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1675 (kg)
- Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
- Ký hiệu (Engine model): LF
- Thể tích làm việc (Engine displacement): 1999 (cm³)
- Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 110 kW / 6500 v/ph
- Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
- Số sê-ri (No.): DA-0582036
4. LỐP (TIRES)
- Trục 1: 205/55R16
- Trục 2: 205/55R16
5. KIỂM ĐỊNH (INSPECTION)
- Số phiếu kiểm định (Inspection Report No.): 2201D-005487
- Ngày cấp: 06/04/2024
- Có hiệu lực đến hết ngày (Valid until): 05/01/2025
- Ghi chú: Biển đăng ký nền trắng
6. Phiên bản: Mazda 3 2.0S 2009