
Thông số kỹ thuật xe Mazda 6 2.5 AT 2016
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 12/10/2025
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
- Biển đăng ký (Registration Number): 73A-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 7301G-015953
- Loại phương tiện (Vehicle’s type): Ô tô con
- Nhãn hiệu (Mark): MAZDA
- Số loại (Model code): 6 2.5G AT
- Số động cơ (Engine No.): PY25336108
- Số khung (Chassis No.): R9JGM36A6G0009241
- Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2016, Việt Nam
- Niên hạn SD (Lifetime limit to): Không áp dụng (xe con)
- Kinh doanh vận tải (Commercial Use): ☐
- Cải tạo (Modification): ☐
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
- Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
- Vết bánh xe (Wheel Tread): 1585/1575 (mm)
- Kích thước bao (Overall Dimension): 4865 x 1840 x 1450 (mm)
- Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2830 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1480 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGTGT (Authorized total mass): 1930 (kg)
- Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
- Ký hiệu (Engine model): PY
- Thể tích làm việc (Engine displacement): 2488 (cm³)
- Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 138 kW / 5700 v/ph
- Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
- Số sê-ri (No.): DC-043071
4. LỐP (TIRES)
- Trục 1: 225/45R19
- Trục 2: 225/45R19
5. KIỂM ĐỊNH (INSPECTION)
- Số phiếu kiểm định (Inspection Report No.): 7301D-022025
- Ngày cấp: 03/03/2025
- Có hiệu lực đến hết ngày (Valid until): 07/03/2026
- Ghi chú: Biển đăng ký nền trắng
6. Phiên bản: Mazda 6 2.5 AT 2016