
Thông số kỹ thuật xe Mazda BT-50 Pickup Cabin Kép 2013 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 36C-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải – Pickup cabin kép
(Pickup truck – Double cab) - Nhãn hiệu (Mark): MAZDA
- Số loại / Model code: BT-50
- Số động cơ (Engine No.): P4AT1107129
- Số khung (Chassis No.): MM7UP4DD5DW174204
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2013, Thái Lan
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): 2038
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×4
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1560 / 1560 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 5365 × 1850 × 1821 (mm) - Kích thước lòng thùng – DxRxC
(Inside cargo container dimensions): 1480 × 1500 × 510 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3220 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2130 (kg)
- Khối lượng hàng cho phép chở
(Design/Authorized pay load): 745 / 745 (kg) - Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 3200 / 3200 (kg) - Số người cho phép chở (Permissible No. of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm (5 seats)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Diesel
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2198 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 110 kW / 3700 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Diesel
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 255/70 R16
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 255/70 R16
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Mazda BT-50 Pickup Cabin Kép 4×4
- Hệ dẫn động (Drivetrain): 4 bánh toàn thời gian (4WD)
- Kiểu thân xe (Body style): Pickup cabin kép 5 chỗ
(Double cab pickup – 5 seats)