
Thông số kỹ thuật xe Mazda CX-8 2.5 AWD 2024 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 61K-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): MAZDA
- Số loại (Model code): CX-8 KC4WLA
- Số động cơ (Engine Number): PY22244496
- Số khung (Chassis Number): RN2KC4WLARM133906
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2024, Việt Nam (Vietnam)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×4
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1595 / 1600 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4900 × 1840 × 1730 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2930 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1850 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2420 / 2420 (kg) - Số người cho phép chở (không bao gồm người lái)
(Permissible No. of persons carried, not include driver):
Ngồi: 6 – Đứng: 0 – Nằm: 0
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol, Inline-4) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2488 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 140 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 225/55R19
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 225/55R19
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Mazda CX-8 2.5 AWD
- Hệ dẫn động (Drivetrain): 4 bánh toàn thời gian (AWD)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Kiểu thân xe (Body style): SUV 6 chỗ (6-seat SUV)