
Thông số kỹ thuật xe Mercedes-Benz CLA 200 2014 – Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 17/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 51A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Make): Mercedes-Benz
- Mã kiểu loại (Model code): CLA 200
- Số động cơ (Engine Number): 27091030399909
- Số khung (Chassis Number): WDD1173431N093321
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2014, Hungary
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1545 / 1545 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4645 × 1777 × 1436 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2699 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1430 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT
(Design/Authorized total mass): 1920 / 1920 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
(5 seats, no standing, no lying)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol, inline 4-cylinder engine) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1595 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 115 kW / 5300 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol/Gasoline)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 225/40R18
- Trục 2 (Axle 2): 225/40R18
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Mercedes-Benz CLA 200
- Dòng xe (Model line): CLA-Class (C117)
- Kiểu thân xe (Body style): Sedan coupe 4 cửa (4-door coupe sedan)
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (Front-wheel drive – FWD)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic transmission)