
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE MERCEDES-BENZ E200 (W212) 2015
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 18/10/2025
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
- Biển đăng ký (Registration Plate): 51H-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle Type): Ô tô con
- Nhãn hiệu (Brand): MERCEDES-BENZ
- Tên thương mại (Commercial Name): E200 (W212)
- Số động cơ (Engine Number): 27492030497428
- Số khung (Chassis Number): RLMHF3EX8FV003895
- Năm, Nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2015, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): –
- Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
- Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
- Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
- Vết bánh xe (Wheel Tread): 1600 / 1598 (mm)
- Kích thước bao (Overall Dimension): 4900 × 1864 × 1470 (mm)
- Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2874 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 1655 (kg)
- Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized Payload): 565 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized Total Mass): 2210 (kg)
- Số người cho phép chở (Permissible No. of Passengers): 4 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
- Loại động cơ (Engine Type): Xăng tăng áp I4
- Mã động cơ (Engine Code): M274
- Dung tích công tác (Engine Displacement): 1991 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max. Output / rpm): 135 kW / 5500 vòng/phút
- Truyền động: Cầu sau (RWD)
- Số sê-ri (No.): DC-0873394
4. LỐP (TIRES)
- Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of Tires / Tire Size per Axle):
- Trục 1: 245/45R17
- Trục 2: 245/45R17
5. GHI CHÚ
- Ngày kiểm định: 22/04/2025
- Hiệu lực kiểm định đến: 21/04/2026
- Ghi chú: Biển đăng ký nền trắng, không kinh doanh vận tải.
Phiên bản: Mercedes-Benz E200 (W212) – sản xuất năm 2015 tại Việt Nam, động cơ xăng 2.0L Turbo (M274), công suất 184 mã lực, hộp số tự động 7G-Tronic, dẫn động cầu sau, 4 chỗ ngồi, tiêu chuẩn an toàn và tiện nghi cao cấp dòng E-Class.