
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE MERCEDES BENZ GLC300 4MATIC 2016 (Specifications)
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
Biển đăng ký (Registration plate): 51G-xxxxx
Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 5006V-025719
Loại phương tiện (Vehicle’s type): ô tô con
Nhãn hiệu, tên thương mại (Trademark, Commercial name): MERCEDES BENZ
Mã kiểu loại (Model code): GLC300 4MATIC253949R7
Số động cơ (Engine No.): 27492030846179
Số khung (Chassis No.): RLM0G4KX5GV001494
Năm, Nước sản xuất (Production year, Country): 2016, Việt Nam
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): —
Cơ kinh doanh vận tải (Commercial): —
Có cải tạo (Modification): —
II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x4
Vết bánh xe (Wheel tread): 1615 / 1605 (mm)
Kích thước bao (Overall dimensions): 4670 x 1898 x 1650 (mm)
Kích thước lòng thùng xe (Inside dimensions of cargo desk): —
Khoảng cách trục (Wheel base): 2873 (mm)
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1855 (kg)
Khối lượng hàng CC theo TK/CP LN (Design/Authorized cargo pay mass): —
Khối lượng kéo theo TK/CP LN (Design/Authorized towed mass): —
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP LN (Design/Authorized total mass):
- 2400 / 2400 (kg)
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers carried; not include driver):
- Ngồi: 4
- Đứng: 0
- Nằm: 0
III. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Loại động cơ đốt trong (Engine type): —
Ký hiệu (Engine model): M274
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 1991 (cm³)
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Maximum engine output/rpm):
- 180 kW / 5500 rpm
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
Loại động cơ điện (Motor type): —
Số lượng, ký hiệu (Number of motors, motor model): —
Điện áp/Tổng CS động cơ điện (Voltage / Total rated power of motors): —
IV. LỐP (TYRES)
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires, Tire size/axle):
1: 2; 235/55R19
2: 2; 235/55R19