
Thông số kỹ thuật xe Mercedes-Benz S450 L 4MATIC 2020 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 93A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): MERCEDES-BENZ
- Số loại / Mã kiểu loại (Model code): S45022216BP15HP0
- Số động cơ (Engine No.): 27682431108540
- Số khung (Chassis No.): RLMUGG6G8LV003109
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2020, Việt Nam (Vietnam)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1624 / 1631 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 5259 × 1899 × 1501 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3165 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2100 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2625 / 2625 (kg) - Số người cho phép chở (Permissible No. of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm (5 seats)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Xăng, V6
(Petrol, V6 engine) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2996 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 270 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 275/40 R19
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 275/40 R19
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Mercedes-Benz S450 L
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu sau (RWD)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Kiểu thân xe (Body style): Sedan hạng sang trục cơ sở dài
(Luxury long-wheelbase sedan)