
Thông số kỹ thuật xe MG5 1.5L LUX 2022 Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 17/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 68A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Make): MG
- Số loại / Mã kiểu loại (Model code): MG5 1.5L LUX MCMNLD13K7M
- Số động cơ (Engine number): 15S4C5QTN9200004
- Số khung (Chassis number): MMLA36U69NG03534
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2022, Thái Lan (Thailand)
2. Thông số kỹ thuật (Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x2
- Vết bánh xe (Wheel track): 1559 / 1563 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – LxWxH): 4675 × 1842 × 1480 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2680 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1260 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT
(Design/Authorized total mass): 1699 / 1699 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried): 5 chỗ ngồi (5 seats)
3. Thông số động cơ (Engine specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol, inline 4-cylinder engine) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1498 (cm³)
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 84 kW / 6200 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol/Gasoline)
4. Thông số lốp (Tire specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 215/50R17
- Trục 2 (Axle 2): 215/50R17
5. Phiên bản (Version / Trim)
- MG5 1.5L LUX (2022)
- Hộp số tự động (Automatic transmission)
- Dẫn động cầu trước – FWD (Front-wheel drive)
- Sedan hạng C, 5 chỗ ngồi, động cơ xăng 1.5L
(C-segment sedan, 5 seats, 1.5L petrol engine)