Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Attrage GLX 1.2 AT 2024 – Technical Specifications

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 23/01/2026

1. Phương tiện (Vehicle)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 79E-xxxxx
  • Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
  • Nhãn hiệu (Mark): MITSUBISHI
  • Số loại / Dòng xe (Model code): ATTRAGE GLX A13ASNMHL
  • Số động cơ (Engine Number): 3A92UMJ4966
  • Số khung (Chassis Number): MMBSN1A3ASH001540
  • Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2024, Thái Lan (Thailand)
  • Niên hạn sử dụng (Lifetime limit):
  • Kinh doanh vận tải (Commercial use):(Yes)
  • Cải tạo (Modification): Không (No)

2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)

  • Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
  • Vết bánh xe (Wheel tread): 1445 / 1430 (mm)
  • Kích thước bao – DxRxC
    (Overall dimensions – L×W×H):
    4305 × 1670 × 1515 (mm)
  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2550 (mm)
  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 913 (kg)
  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
    (Design/Authorized total mass):
    1330 / 1330 (kg)
  • Số người cho phép chở
    (Permissible number of persons carried):

    5 chỗ ngồi, 0 đứng, 0 nằm
    (5 seats, no standing, no lying place)

3. Thông số động cơ (Engine Specifications)

  • Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 3 xi-lanh thẳng hàng
    (Petrol engine, inline 3-cylinder)
  • Mã động cơ (Engine model): 3A92
  • Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1193 cm³
  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay
    (Maximum engine output / rpm):
    57 kW / 6000 rpm
  • Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)

4. Thông số lốp (Tire Specifications)

  • Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
    (Number of tires, tire size by axle):
    • Trục trước (Front axle): 2 lốp – 185/55R15
    • Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 185/55R15

5. Phiên bản (Version)

  • Phiên bản (Version): Mitsubishi Attrage GLX 1.2 AT
  • Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
  • Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
  • Kiểu thân xe (Body style): Sedan
Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Attrage GLX 1.2 AT 2024 – Technical Specifications
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: