
Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Mirage 2014 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 47A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu, tên thương mại (Trademark, Commercial name): MITSUBISHI MIRAGE
- Mã kiểu loại (Model code): MIRAGE
- Số động cơ (Engine No.): 3A92UBS6874
- Số khung (Chassis No.): MMBXNA03AFH000897
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2014, Thái Lan (Thailand)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1430 / 1415 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 3710 × 1665 × 1500 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2450 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 825 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1280 / 1280 (kg) - Số người cho phép chở (không bao gồm người lái)
(Permissible No. of persons carried, not include driver):
Ngồi: 4 – Đứng: 0 – Nằm: 0
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Xăng, 3 xi lanh
(Petrol, 3-cylinder) - Mã động cơ (Engine model): 3A92
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1193 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 57 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 175/55R15
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 175/55R15
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Mitsubishi Mirage 1.2
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
- Hộp số (Transmission): Số sàn / CVT (Manual / CVT – tùy cấu hình)
- Kiểu thân xe (Body style): Hatchback