
Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Outlander 2.0 CVT 2021 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 05/02/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration number): 60K-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 6001S-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): MITSUBISHI
- Số loại / Mã kiểu loại (Model code): OUTLANDER GF2WXTXGLV1
- Số động cơ (Engine number): A21729-4B11
- Số khung (Chassis number): RLA1TGF2XM1000910
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year & country): 2021, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
- Cải tạo (Modification): Không
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1540 / 1540 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4695 × 1810 × 1710 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2670 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1535 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2170 / 2170 (kg) - Số người cho phép chở (Permissible persons carried):
7 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol engine, Inline 4-cylinder) - Ký hiệu động cơ (Engine model): 4B11
- Dung tích làm việc (Engine displacement): 1998 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum output / rpm): 107 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires; Tire size/axle):- Trục 1 (Front axle): 2 lốp – 225/55R18
- Trục 2 (Rear axle): 2 lốp – 225/55R18
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Mitsubishi Outlander 2.0 CVT
- Hệ dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
- Hộp số (Transmission): Tự động vô cấp (CVT Automatic)
- Số chỗ ngồi (Seating capacity): 7 chỗ