THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE MITSUBISHI PAJERO 2004

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 19/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 52X-xxxx
  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 5005V-029682
  • Loại phương tiện (Vehicle Type): Ô tô con
  • Nhãn hiệu (Mark): MITSUBISHI
  • Tên thương mại (Commercial Name): PAJERO
  • Số loại (Model Code):
  • Số máy (Engine Number): 6G74RD-3771
  • Số khung (Chassis Number): RLA00V45W-4100002
  • Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2004, Việt Nam
  • Niên hạn sử dụng (Lifetime Limit):
  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
  • Cải tạo (Modification): Không

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x4
  • Vết bánh xe (Wheel Tread): 1420 / 1435 (mm)
  • Kích thước bao (Overall Dimension): 4755 × 1695 × 1865 (mm)
  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2725 (mm)
  • Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 2100 (kg)
  • Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized Pay Load): 150 (kg)
  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Design/Authorized Total Mass): 2550 (kg)
  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi

3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Loại động cơ (Engine Type): Xăng, V6
  • Mã động cơ (Engine Code): 6G74
  • Thể tích làm việc (Engine Displacement): 3497 cm³
  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay (Max Output / rpm): 109 kW / 5500 vòng/phút
  • Hệ dẫn động: 2 cầu (4WD – chuyển cầu điện)
  • Hộp số: Tự động 4 cấp
  • Số sê-ri (No.): DC-0725596

4. LỐP (TIRES)

  • Số lượng lốp, cỡ lốp / trục (Number of Tires / Tire Size / Axle):
    • Trục 1: 205R16
    • Trục 2: 205R16

5. KIỂM ĐỊNH (INSPECTION)

  • Ngày kiểm định: 27/12/2024
  • Hiệu lực đến: 26/12/2025
  • Đơn vị kiểm định: Trung tâm đăng kiểm xe cơ giới 61-05D, Bình Dương
  • Ghi chú: Biển đăng ký nền trắng, không kinh doanh vận tải.

Phiên bản: Mitsubishi Pajero 3.5 V6 – sản xuất năm 2004 tại Việt Nam, động cơ xăng V6 3.5L, công suất khoảng 220 mã lực, dẫn động 4 bánh (4WD), hộp số tự động, 5 chỗ ngồi. Xe thuộc dòng SUV địa hình bền bỉ, vận hành mạnh mẽ, gầm cao, phù hợp địa hình phức tạp hoặc đi xa.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE MITSUBISHI PAJERO 2004
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: