
Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Pajero 3.0 V6 4WD – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 23/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 20A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô cứu thương (Ambulance vehicle)
- Nhãn hiệu (Mark): MITSUBISHI
- Số loại / Phiên bản thương mại (Model / Commercial name): PAJERO
- Số động cơ (Engine Number): 6G72YH8926
- Số khung (Chassis Number): JMYLNV93WGJ000156
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2015, Nhật Bản (Japan)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): 2035
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Có (Yes – xe chuyên dùng cứu thương)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×4
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1560 / 1560 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4900 × 1845 × 2130 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2780 (mm)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2720 / 2720 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
Ngồi: 4 – Đứng: 0 – Nằm: 1
(4 seats, no standing, 1 lying place)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Xăng, V6
(Petrol, V6 engine) - Mã động cơ (Engine model): 6G72
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2972 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 135 kW / 5250 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Cỡ lốp theo trục (Tire size by axle):
- Trục trước (Front axle): theo đăng kiểm
- Trục sau (Rear axle): theo đăng kiểm
(Giấy đăng kiểm không thể hiện chi tiết cỡ lốp – giữ đúng thực tế hồ sơ)
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Mitsubishi Pajero Ambulance 3.0 V6 4WD
- Dẫn động (Drivetrain): Hai cầu (4WD)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Kiểu thân xe (Body style): SUV chuyên dụng – xe cứu thương
(Special-purpose SUV – Ambulance)