
Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Pajero Sport GLS 2021 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 21/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): Đã che
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Make): Mitsubishi
- Mã kiểu loại (Model code): PAJERO SPORT GLS KR1WGUFPPL
- Số động cơ (Engine Number): 4N15UHT0725
- Số khung (Chassis Number): MMBGUKR10MH010381
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2021, Thailand
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1520 / 1515 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4825 × 1815 × 1835 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2800 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1940 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT
(Design/Authorized total mass): 2710 / 2710 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
7 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
(7 seats, no standing, no lying)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ Diesel, 4 xi lanh thẳng hàng
(Diesel, inline 4-cylinder engine) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2442 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 133 kW / 3500 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Diesel
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 265/60R18
- Trục 2 (Axle 2): 265/60R18
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Mitsubishi Pajero Sport GLS 2.4 Diesel AT 4×2
- Dòng xe (Model line): Pajero Sport
- Kiểu thân xe (Body style): SUV 5 cửa (5-door SUV)
- Hệ dẫn động (Drivetrain): Cầu sau (Rear-Wheel Drive – RWD)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic transmission)