
Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xforce 1.5 CVT 2024 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 37K-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 3704D-007137
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): MITSUBISHI
- Số loại (Model code): XFORCE P2 GR1WXTBGLVVT
- Số động cơ (Engine Number): 4A91KCL3877
- Số khung (Chassis Number): MK2XTGR1WSN017548
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year and country): 2024, Indonesia
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): Không áp dụng (Not specified)
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1560 / 1565 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4390 × 1810 × 1660 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2650 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1250 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1730 / 1730 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible No. of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm (5 seats)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng
(Petrol, inline 4-cylinder) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1499 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 77 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol/Gasoline)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 225/50 R18
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 225/50 R18
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Mitsubishi Xforce 1.5 (P2)
- Phân khúc (Segment): SUV đô thị hạng B (B-segment Urban SUV)
- Hệ dẫn động (Drivetrain): 1 cầu trước (FWD – 4×2)
- Hộp số (Transmission): CVT
- Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ