
Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xforce 1.5 CVT – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 06/02/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration number): 30B-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 3704D-009818
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu, tên thương mại (Trademark, Commercial name): MITSUBISHI XFORCE P2 (2TONE)
- Mã kiểu loại (Model code): GR1WXTNGLVVT
- Số động cơ (Engine No.): 4A91KDC7652
- Số khung (Chassis No.): MK2XTGR1WTN008662
- Năm, nước sản xuất (Production year & country): 2025, Indonesia
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
- Cải tạo (Modification): Không
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2 (FWD)
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1560 / 1565 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4390 × 1810 × 1660 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2650 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1250 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1730 / 1730 (kg) - Số người cho phép chở (Permissible persons carried):
4 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol engine, Inline-4) - Ký hiệu động cơ (Engine model): 4A91
- Dung tích làm việc (Engine displacement): 1499 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum output / rpm): 77 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires; Tire size/axle):- Trục 1 (Front axle): 2 lốp
- Trục 2 (Rear axle): 2 lốp
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Mitsubishi Xforce P2 (2Tone) 1.5 CVT
- Hộp số (Transmission): Tự động vô cấp CVT (CVT automatic)
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước – FWD
- Phân khúc (Segment): SUV hạng B