
Thông số kỹ thuật xe Mitsubishi Xpander Cross 2022 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 78A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhóm phương tiện (Vehicle group): Ô tô chở người đến 8 chỗ
- Nhãn hiệu, tên thương mại (Trademark, Commercial name): MITSUBISHI XPANDER CROSS
- Mã kiểu loại (Model code): NC1WXRQHLVVT
- Số động cơ (Engine No.): A91KBG4618
- Số khung (Chassis No.): MK2XRNC1WPN001112
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2022, Indonesia
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1520 / 1510 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4595 × 1790 × 1750 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2775 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1270 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1840 / 1840 (kg) - Số người cho phép chở (Permissible No. of persons carried):
6 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm (6 seats)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol, inline 4-cylinder) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1499 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 77 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 205/55 R17
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 205/55 R17
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Mitsubishi Xpander Cross
- Hệ dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Kiểu thân xe (Body style): MPV/Crossover 6 chỗ
(6-seat crossover MPV