
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE NISSAN NAVARA LE 2013
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
Biển đăng ký: 29A-xxx.xx
(Registration plate)
Số quản lý PT: 2902V-041735
(Vehicle inspection No.)
Nhóm phương tiện: ô tô tải
(Vehicle’s group)
Loại phương tiện: ô tô tải Pickup cabin kép
(Vehicle’s type)
Sử dụng năng lượng sạch: Không
(Clean, green energy vehicle)
Cho phép tự động hoá: Không
(Allows automation)
Nhãn hiệu, tên thương mại: NISSAN
(Trademark, Commercial name)
Mã kiểu loại: NAVARA LE
(Model code)
Số động cơ: YD255354677
(Engine No.)
Số khung: MNTVCUD40Z0607384
(Chassis No.)
Năm, nước sản xuất: 2013, Thái Lan
(Production year, Country)
Niên hạn sử dụng: 2038
(Lifetime limit to)
Kinh doanh vận tải: Có
(Commercial)
Cải tạo: Không
(Modification)
II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
Công thức bánh xe: 4x4
(Wheel formula)
Vết bánh xe: 1570 / 1570 (mm)
(Wheel tread)
Kích thước bao: 5230 x 1850 x 1780 (mm)
(Overall dimensions)
Kích thước lòng thùng xe: 1420 x 1450 x 950 (mm)
(Inside dimensions of cargo desk)
Khoảng cách trục: 3200 (mm)
(Wheel base)
Khối lượng bản thân: 1950 (kg)
(Kerb mass)
Khối lượng hàng CC theo TK/CP LN: 675 / 605 (kg)
(Design/Authorized cargo pay mass)
Khối lượng kéo theo TK/CP LN: —
(Design/Authorized towed mass)
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP LN: 2880 / 2880 (kg)
(Design/Authorized total mass)
Số người cho phép chở (không bao gồm người lái):
Ngồi: 4 • Đứng: 0 • Nằm: 0
(Permissible No. of Pers carried: seat, standing, lying)
III. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Loại động cơ: —
(Engine type)
Ký hiệu động cơ: —
(Engine model)
Thể tích làm việc: 2488 cm³
(Engine displacement)
Công suất lớn nhất / tốc độ quay: 128 kW / 4000 rpm
(Maximum engine output/rpm)
Loại nhiên liệu: Diesel
(Fuel)
IV. LỐP (TYRES)
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục:
1: 2; 255/70R16
2: 2; 255/70R16
(Number of tires, Tire size/axle)