
Thông số kỹ thuật xe Nissan Tiida 1.6 AT – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 23/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 30L-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): NISSAN
- Số loại / Dòng xe (Model code): TIIDA
- Số động cơ (Engine Number): HR16-318007A
- Số khung (Chassis Number): JN1CC13C48T-009118
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2007, Nhật Bản (Japan)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1480 / 1485 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4395 × 1695 × 1535 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2600 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1100 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1495 / 1495 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 đứng, 0 nằm
(5 seats, no standing, no lying place)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng
(Petrol engine, inline 4-cylinder) - Mã động cơ (Engine model): HR16
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1598 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 80 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 185/65R15
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 185/65R15
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Nissan Tiida 1.6 AT
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Kiểu thân xe (Body style): Hatchback