
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE (SPECS) TOYOTA LAND CRUISER PRADO GX 2008
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
Biển đăng ký: 29A-xxx.xx(Registration plate)
Nhóm phương tiện: ô tô chở người đến 8 chỗ (Vehicle’s group)
Loại phương tiện: ô tô con (Vehicle’s type)
Cho phép tự động hoá: — / Một phần / Toàn phần (Allows automation)
Nhãn hiệu, tên thương mại: TOYOTA (Trademark, Commercial name)
Mã kiểu loại: LANDCRUISERPRADOGX (Model code)
Số động cơ: 2TR-0717320 (Engine No.)
Số khung: JTEBL29J-805137922 (Chassis No.)
Năm, Nước sản xuất: 2008, Nhật Bản (Production year, Country)
Có kinh doanh vận tải: – (Commercial)
Có cải tạo: □ (Modification)
Niên hạn sử dụng: — (Lifetime limit to)
II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
Công thức bánh xe: 4x4 (Wheel formula)
Vết bánh xe: 1575 / 1575 (mm) (Wheel tread)
Kích thước bao: 4715 x 1875 x 1865 (mm) (Overall dimensions)
Kích thước lòng thùng xe: — (Inside dimensions of cargo desk)
Khoảng cách trục: — (Wheel base)
Khối lượng bản thân: 2790 (kg) (Kerb mass)
Khối lượng hàng CC theo TK/CP LN: 1830 (kg) (Design/Authorized cargo pay mass)
Khối lượng kéo theo TK/CP LN: — (Design/Authorized towed mass)
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP LN: 2800 / 2800 (kg) (Design/Authorized total mass)
Số người cho phép chở (không bao gồm người lái):
- Ngồi: 7
- Đứng: 0
- Nằm: 0
(Permissible No of Pers carried, not include driver: seating, standing, lying)
III. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Loại động cơ đốt trong (Engine type): —
Ký hiệu (Engine model): 2TR-FE
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 2694 (cm³)
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Maximum engine output/rpm): 120 kW / 5200 rpm
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
Loại động cơ điện (Motor type): —
Số lượng, ký hiệu (Number of motors, motor model): —
Điện áp/Tổng CS động cơ điện (Voltage / Total rated power of motors): —
IV. LỐP (TYRES)
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires, Tire size/axle):
1: 2; 265/65R17
2: 2; 265/65R17
(No.): VA-1225419