
Thông số kỹ thuật xe Subaru Forester 2.0i-S AWD 2019 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 21/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 51H-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Make): Subaru
- Mã kiểu loại (Model code): FORESTER20ISES SK7ALNL
- Số động cơ (Engine Number): YJ99448
- Số khung (Chassis Number): MMRSK7LL5KT003511
- Năm, nước sản xuất (Manufactured year, Country): 2019, Thailand
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×4
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1565 / 1570 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4625 × 1815 × 1715 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2670 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1545 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT
(Design/Authorized total mass): 2223 / 2223 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
(5 seats, no standing, no lying)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh đối xứng ngang Boxer
(Petrol, horizontally-opposed 4-cylinder Boxer engine) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1995 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 115 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 225/55R18
- Trục 2 (Axle 2): 225/55R18
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Subaru Forester 2.0i-S AWD
- Dòng xe (Model line): Forester
- Kiểu thân xe (Body style): SUV 5 cửa (5-door SUV)
- Hệ dẫn động (Drivetrain): AWD – Dẫn động bốn bánh toàn thời gian (All-Wheel Drive)
- Hộp số (Transmission): Tự động vô cấp CVT (Continuously Variable Transmission)