THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE SUZUKI XL7 AT 2021

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 19/10/2025

1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 15A-xxxxx
  • Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 1501V-08220
  • Loại phương tiện (Type): Ô tô con
  • Nhãn hiệu (Mark): SUZUKI
  • Tên thương mại (Commercial Name): XL7 AT
  • Số loại (Model Code): A2AS52S
  • Số máy (Engine Number): K15BT-238615
  • Số khung (Chassis Number): MHAANC22SM910101
  • Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2021, Indonesia
  • Niên hạn sử dụng (Lifetime Limit): Không giới hạn
  • Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
  • Cải tạo (Modification): Không

2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

  • Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
  • Vết bánh xe (Wheel Tread): 1515 / 1530 (mm)
  • Kích thước bao (Overall Dimension): 4450 × 1775 × 1710 (mm)
  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2740 (mm)
  • Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 1175 (kg)
  • Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Design/Authorized Pay Load): 155 (kg)
  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized Total Mass): 1730 (kg)
  • Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 7 chỗ ngồi

3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

  • Mã động cơ (Engine Code): K15B
  • Dung tích làm việc (Engine Displacement): 1462 cm³
  • Công suất cực đại / tốc độ quay (Max Output / rpm): 77 kW / 6000 vòng/phút
  • Loại nhiên liệu (Fuel Type): Xăng
  • Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD)
  • Hộp số: Tự động 4 cấp
  • Số sê-ri (No.): DB-189763

4. LỐP (TIRES)

  • Số lượng lốp, cỡ lốp / trục (Number of Tires / Tire Size / Axle):
    • Trục 1: 195/60R16
    • Trục 2: 195/60R16

5. KIỂM ĐỊNH (INSPECTION)

  • Ngày kiểm định: 11/03/2024
  • Hiệu lực đến: 10/03/2025
  • Đơn vị kiểm định: Trung tâm đăng kiểm xe cơ giới 15-07D, Hải Phòng
  • Ghi chú: Biển đăng ký nền trắng, không kinh doanh vận tải.

Phiên bản: Suzuki XL7 AT – sản xuất năm 2021 tại Indonesia, động cơ xăng 1.5L, công suất 104 mã lực, hộp số tự động 4 cấp, dẫn động cầu trước, 7 chỗ ngồi. Xe gầm cao đa dụng (MPV) có thiết kế thể thao, tiết kiệm nhiên liệu và phù hợp gia đình hoặc dịch vụ vận chuyển cao cấp.

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE SUZUKI XL7 AT 2021
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: