
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TOYOTA CAMRY 2.0E 2017
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 19/10/2025
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
- Biển đăng ký (Registration Number): 67A-xxxxx
- Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 6705V-020526
- Loại phương tiện (Vehicle Type): Ô tô con
- Nhãn hiệu (Mark): TOYOTA
- Tên thương mại (Commercial Name): CAMRY 2.0E
- Số loại (Model Code): ACV41L-AETNKU
- Số máy (Engine Number): 1AZ-FE
- Số khung (Chassis Number): RL4BAN56R61002690
- Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2007, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): Không giới hạn
- Kinh doanh vận tải (Commercial Use): Không
- Cải tạo (Modification): Không
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
- Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
- Vết bánh xe (Wheel Tread): 1590 / 1570 (mm)
- Kích thước bao (Overall Dimension): 4815 × 1820 × 1470 (mm)
- Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2775 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 1489 (kg)
- Khối lượng hàng CC theo TK/CP TGGT (Authorized Pay Load): 200 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized Total Mass): 2000 (kg)
- Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons Carried): 5 chỗ ngồi
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
- Mã động cơ (Engine Code): 1AZ-FE
- Dung tích xi-lanh (Engine Displacement): 1998 cm³
- Công suất cực đại / tốc độ quay (Max. Power / rpm): 123 kW / 6500 vòng/phút
- Loại nhiên liệu (Fuel Type): Xăng
- Hệ dẫn động: Cầu trước (FWD)
- Số sê-ri (No.): DB-0139812
4. LỐP (TIRES)
- Số lượng lốp, cỡ lốp / trục (Number of Tires / Tire Size / Axle):
- Trục 1: 215/60R16
- Trục 2: 215/60R16
5. KIỂM ĐỊNH (INSPECTION)
- Ngày kiểm định: 08/11/2023
- Hiệu lực đến: 07/11/2024
- Đơn vị kiểm định: Trung tâm đăng kiểm xe cơ giới tỉnh An Giang
- Ghi chú: Biển đăng ký nền trắng, không kinh doanh vận tải.
Phiên bản: Toyota Camry 2.0E 2007 – sản xuất tại Việt Nam, động cơ xăng 2.0L (1AZ-FE), hộp số tự động 4 cấp, dẫn động cầu trước. Mẫu sedan hạng D sang trọng, 5 chỗ ngồi, vận hành êm ái, độ bền cao và tiết kiệm nhiên liệu.