
Thông số kỹ thuật xe Toyota Camry 2.5 2023 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 23/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 77A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Make): TOYOTA
- Số loại / Mã kiểu loại (Model code): CAMRY AXVA70L-JEZQBT
- Số máy (Engine Number): 1145527A25A
- Số khung (Chassis Number): MR2B63HKX04015301
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2023, Thái Lan (Thailand)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): Không quy định (Not specified)
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1580 / 1605 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4885 × 1840 × 1445 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2825 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1565 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2030 / 2030 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
(5 seats, no standing, no lying)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol engine, inline 4-cylinder) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2487 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 154 kW / 6600 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 235/45R18
- Trục 2 (Axle 2): 235/45R18
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Toyota Camry 2.5 AT
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Dòng xe (Model line): Toyota Camry
- Kiểu thân xe (Body style): Sedan
- Hệ dẫn động (Drivetrain): Cầu trước – FWD (Front-wheel drive)