
Thông số kỹ thuật xe Toyota Camry 3.0V 2005 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 23/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 37N-xxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): TOYOTA
- Số loại / Dòng xe (Model code): CAMRY-3.0V MCV30L-JEAEKU
- Số động cơ (Engine Number): 1MZ-1781431
- Số khung (Chassis Number): MCV30-9010297
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2005, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1545 / 1535 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4825 × 1810 × 1515 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2720 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1505 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2010 / 2010 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
5 chỗ ngồi, 0 đứng, 0 nằm
(5 seats, no standing, no lying place)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, V6
(Petrol engine, V6) - Mã động cơ (Engine model): 1MZ-FE
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2995 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 156.8 kW / 5600 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 215/60R16
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 215/60R16
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Toyota Camry 3.0V
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
- Hộp số (Transmission): Tự động (Automatic)
- Kiểu thân xe (Body style): Sedan hạng trung (Mid-size sedan)