
Thông số kỹ thuật xe Toyota Corolla Altis 1.8 2006 – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 05/02/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration plate): 95A-xxxxx
- Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 1801S-006297
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu, tên thương mại (Trademark, Commercial name): TOYOTA COROLLA ALTIS
- Mã kiểu loại (Model code): ZZE122L-GEMEKH
- Số động cơ (Engine No.): 1ZZ-4521958
- Số khung (Chassis No.): ZZE122-7507601
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2006, Việt Nam
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
- Cải tạo (Modification): Không
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1480 / 1460 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4530 × 1705 × 1500 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2600 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1085 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1460 / 1460 (kg) - Số người cho phép chở (không bao gồm người lái):
Ngồi: 4 – Đứng: 0 – Nằm: 0
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Xăng, 4 xi-lanh thẳng hàng
(Petrol, inline 4-cylinder) - Ký hiệu động cơ (Engine model): 1ZZ-FE
- Dung tích xy-lanh (Engine displacement): 1794 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 100 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires; Tire size/axle):- Trục 1: 2 lốp – 185/70R14 (195/60R15)
- Trục 2: 2 lốp – 185/70R14 (195/60R15)
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Toyota Corolla Altis 1.8 AT/MT (1ZZ-FE)
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu trước (FWD)
- Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay