THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TOYOTA HIACE 2011

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 29/11/2025

I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

Biển đăng ký: 34B-xxx.xx
(Registration Number)

Số quản lý: PT.2902V-027171
(Vehicle Inspection No.)

Loại phương tiện: Ô tô tải VAN
(Vehicle’s Type)

Nhãn hiệu: TOYOTA
(Trademark, Commercial Name)

Mã kiểu loại: HIACE TRH213L-JEMDKU
(Model Code)

Số động cơ: 2TR-7118819
(Engine Number)

Số khung: RL4RX12P5B9003723
(Chassis Number)

Năm, nước sản xuất: 2011, Việt Nam
(Manufactured Year and Country)

Niên hạn sử dụng: 2036
(Lifetime Limit)

Kinh doanh vận tải: Có
(Commercial Use)

Cải tạo: Không
(Modification)


II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

Công thức bánh xe: 4x2
(Wheel Formula)

Vết bánh xe: 1655 / 1650 (mm)
(Wheel Tread)

Kích thước bao: 4840 x 1880 x 2105 (mm)
(Overall Dimension)

Kích thước lòng thùng xe: 1920 x 1720 x 1380 (mm)
(Inside Dimensions of Cargo Compartment)

Chiều dài cơ sở: 2570 (mm)
(Wheelbase)

Khối lượng bản thân: 1835 (kg)
(Kerb Mass)

Khối lượng hàng CC theo TK/CP LN: 820 / 820 (kg)
(Design / Authorized Payload)

Khối lượng toàn bộ theo TK/CP LN: 3045 / 3045 (kg)
(Design / Authorized Total Mass)

Số người cho phép chở: 5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
(Permissible No. of Persons Carried)


III. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Loại động cơ: 4 xi-lanh thẳng hàng
(Engine Type)

Ký hiệu động cơ: TOYOTA 2TR-FE
(Engine Model)

Thể tích làm việc của động cơ: 2694 cm³
(Engine Displacement)

Công suất lớn nhất / tốc độ quay: 111 kW / 4800 vòng/phút
(Maximum Output / RPM)

Loại nhiên liệu: Xăng
(Type of Fuel Used)


IV. LỐP (TIRES)

Số lượng lốp, cỡ lốp / trục:
1: 2; 195R15
2: 2; 195R15
(Number of Tires / Tire Size per Axle)


V. PHIÊN BẢN (VERSION)

Toyota Hiace 2011 – xe tải VAN 5 chỗ, động cơ xăng 2.7L 2TR-FE, hộp số sàn, dẫn động cầu sau (RWD), khoang chở hàng rộng, sử dụng trong vận tải hàng hóa nhẹ.


VI. GHI CHÚ (NOTES)

Có lắp thiết bị giám sát hành trình (Equipped with Tachograph): ☑
Có lắp camera hành trình (Equipped with Camera): ☑
Không cấp tem kiểm định (Inspection Stamp was not issued): ☑
Ghi chú: Biển đăng ký nền vàng


Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TOYOTA HIACE 2011
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: