Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 4x4 MT 2024 – Technical Specifications

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026

1. Phương tiện (Vehicle)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 29K-xxxxx
  • Số quản lý PT (Vehicle Inspection No.): 2917D-012205
  • Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải (Pickup cabin kép – Double Cab Pickup)
  • Nhãn hiệu (Mark): TOYOTA
  • Số loại (Model code): HILUX 4x4 MT CE GUN125L-DTFSXU
  • Số động cơ (Engine Number): 2GDD436991
  • Số khung (Chassis Number): MROKB3CD800802879
  • Năm, nước sản xuất (Manufactured year and country): 2024, Thái Lan
  • Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): 2049
  • Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
  • Cải tạo (Modification): Không (No)

2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)

  • Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×4
  • Vết bánh xe (Wheel tread): 1540 / 1550 (mm)
  • Kích thước bao – DxRxC
    (Overall dimensions – L×W×H):
    5325 × 1855 × 1815 (mm)
  • Kích thước lòng thùng – DxRxC
    (Inside cargo container dimensions):
    1508 × 1535 × 482 (mm)
  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3085 (mm)
  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2075 (kg)
  • Khối lượng hàng CC theo TK/CP
    (Design/Authorized payload):
    510 / 510 (kg)
  • Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
    (Design/Authorized total mass):
    2910 / 2910 (kg)
  • Số người cho phép chở
    (Permissible No. of persons carried):

    5 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm (5 seats)

3. Thông số động cơ (Engine Specifications)

  • Loại động cơ (Engine type): Động cơ Diesel, 4 xi-lanh thẳng hàng
    (Diesel, inline 4-cylinder)
  • Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2393 cm³
  • Công suất lớn nhất / tốc độ quay
    (Maximum engine output / rpm):
    110 kW / 3400 rpm
  • Loại nhiên liệu (Fuel type): Diesel

4. Thông số lốp (Tire Specifications)

  • Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
    (Number of tires, tire size by axle):
    • Trục trước (Front axle): 2 lốp – 265/65 R17
    • Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 265/65 R17

5. Phiên bản (Version)

  • Phiên bản (Version): Toyota Hilux 4x4 MT
  • Kiểu thân xe (Body style): Pickup cabin kép (Double Cab Pickup)
  • Hệ dẫn động (Drivetrain): Hai cầu chủ động (4WD)
  • Hộp số (Transmission): Số sàn (Manual Transmission)
  • Số chỗ ngồi (Seating capacity): 5 chỗ
Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux 4x4 MT 2024 – Technical Specifications
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: