
Thông số kỹ thuật xe Toyota Hilux E 2.4 Diesel – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 23/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 37C-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô tải Pickup cabin kép (Double cab pickup)
- Nhãn hiệu (Make): TOYOTA
- Phiên bản / Tên thương mại (Commercial name): TOYOTA HILUX E
- Số động cơ (Engine Number): 2GD827492
- Số khung (Chassis Number): MR0BB3DD7H355535
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2017, Thái Lan (Thailand)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): 2048
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Có (Yes)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1540 / 1550 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 5330 × 1855 × 1815 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 3085 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1955 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 2810 / 2810 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
Ngồi: 4 – Đứng: 0 – Nằm: 0
(4 seats, no standing, no lying)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Diesel, 4 xi lanh thẳng hàng
(Diesel, inline 4-cylinder) - Dung tích xi lanh (Engine displacement): 2393 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 110 kW / 3400 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Diesel
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 265/65R17
- Trục 2 (Axle 2): 265/65R17
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Toyota Hilux E 2.4 MT
- Hộp số (Transmission): Số sàn (Manual)
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu sau – RWD (Rear-wheel drive)
- Kiểu thân xe (Body style): Pickup cabin kép (Double cab pickup)