THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TOYOTA LAND CRUISER FZJ100LGN 2000 (Specifications)

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 02/12/2025

I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)

Biển đăng ký (Registration plate): 51A-xxxxx
Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 5001S-039821
Loại phương tiện (Vehicle’s type): ô tô con
Nhóm phương tiện (Vehicle’s group): ô tô chở người đến 8 chỗ
Sử dụng năng lượng sạch, năng lượng xanh (Clean, green energy vehicle): —
Cho phép tự động hoá (Allows automation): —
• Một phần (Partially): ☐
• Toàn phần (Fully): ☐

Nhãn hiệu, tên thương mại (Trademark, Commercial name): TOYOTA
Mã kiểu loại (Model code): LANDCRUISERFZJ100LGN
Số động cơ (Engine No.): 1FZ0434610
Số khung (Chassis No.): JTB11UJA0Y9008885
Năm, Nước sản xuất (Production year, Country): 2000, Nhật Bản
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): —
Có kinh doanh vận tải (Commercial): —
Có cải tạo (Modification): ☐


II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)

Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x4
Vết bánh xe (Wheel tread): 1680 / 1620 (mm)

Kích thước bao (Overall dimensions):
5100 x 1940 x 2000 (mm)

Kích thước lòng thùng xe (Inside dimensions of cargo desk): —

Khoảng cách trục (Wheel base): 2850 (mm)

Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2065 (kg)
Khối lượng hàng CC theo TK/CP LN (Design/Authorized cargo pay mass): —

Khối lượng kéo theo TK/CP LN (Design/Authorized towed mass):

Khối lượng toàn bộ theo TK/CP LN (Design/Authorized total mass):
3160 / 3160 (kg)

Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers carried; not include driver; seating, standing, lying):
• Ngồi: 7
• Đứng: 0
• Nằm: 0


III. ĐỘNG CƠ (ENGINE)

Loại động cơ đốt trong (Engine type): —
Ký hiệu (Engine model):
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 4477 (cm³)
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Maximum engine output/rpm): 4600 W

Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng

Loại động cơ điện (Motor type): —
Số lượng, ký hiệu (Number of motors, motor model): —
Điện áp/Tổng CS động cơ điện (Voltage / Total rated power of motors): —

Loại ắc quy (Battery type): —
Điện áp/dung lượng ắc quy (Voltage/Capacity): —


IV. LỐP (TYRES)

Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires, Tire size/axle):
1: 2; 275/70R16
2: 2; 275/70R16

Bạn đang xem: THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TOYOTA LAND CRUISER FZJ100LGN 2000 (Specifications)
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: