
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TOYOTA LAND CRUISER FZJ100LGN 2000 (Specifications)
I. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
Biển đăng ký (Registration plate): 51A-xxxxx
Số quản lý PT (Vehicle inspection No.): 5001S-039821
Loại phương tiện (Vehicle’s type): ô tô con
Nhóm phương tiện (Vehicle’s group): ô tô chở người đến 8 chỗ
Sử dụng năng lượng sạch, năng lượng xanh (Clean, green energy vehicle): —
Cho phép tự động hoá (Allows automation): —
• Một phần (Partially): ☐
• Toàn phần (Fully): ☐
Nhãn hiệu, tên thương mại (Trademark, Commercial name): TOYOTA
Mã kiểu loại (Model code): LANDCRUISERFZJ100LGN
Số động cơ (Engine No.): 1FZ0434610
Số khung (Chassis No.): JTB11UJA0Y9008885
Năm, Nước sản xuất (Production year, Country): 2000, Nhật Bản
Niên hạn sử dụng (Lifetime limit to): —
Có kinh doanh vận tải (Commercial): —
Có cải tạo (Modification): ☐
II. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
Công thức bánh xe (Wheel formula): 4x4
Vết bánh xe (Wheel tread): 1680 / 1620 (mm)
Kích thước bao (Overall dimensions):
5100 x 1940 x 2000 (mm)
Kích thước lòng thùng xe (Inside dimensions of cargo desk): —
Khoảng cách trục (Wheel base): 2850 (mm)
Khối lượng bản thân (Kerb mass): 2065 (kg)
Khối lượng hàng CC theo TK/CP LN (Design/Authorized cargo pay mass): —
Khối lượng kéo theo TK/CP LN (Design/Authorized towed mass):
—
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP LN (Design/Authorized total mass):
3160 / 3160 (kg)
Số người cho phép chở (Permissible No. of Pers carried; not include driver; seating, standing, lying):
• Ngồi: 7
• Đứng: 0
• Nằm: 0
III. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Loại động cơ đốt trong (Engine type): —
Ký hiệu (Engine model): —
Thể tích làm việc (Engine Displacement): 4477 (cm³)
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Maximum engine output/rpm): 4600 W
Loại nhiên liệu (Fuel): Xăng
Loại động cơ điện (Motor type): —
Số lượng, ký hiệu (Number of motors, motor model): —
Điện áp/Tổng CS động cơ điện (Voltage / Total rated power of motors): —
Loại ắc quy (Battery type): —
Điện áp/dung lượng ắc quy (Voltage/Capacity): —
IV. LỐP (TYRES)
Số lượng lốp, cỡ lốp/trục (Number of tires, Tire size/axle):
1: 2; 275/70R16
2: 2; 275/70R16