Thông số kỹ thuật xe Toyota Yaris 1.0 MT 2007 (Specitifications)

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 15/02/2026

1. Phương tiện (Vehicle)

  • Biển đăng ký (Registration Number): 29A-xxxxx
  • Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
  • Nhãn hiệu (Mark): TOYOTA
  • Tên thương mại (Commercial name): TOYOTA YARIS
  • Mã kiểu loại (Model code): KSP90L-CHMRKW
  • Số động cơ (Engine Number): 5611253
  • Số khung (Chassis Number): VNKGG923X0A101130
  • Năm, nước sản xuất (Manufactured year & country): 2007, Pháp
  • Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không
  • Cải tạo (Modification): Không

2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)

  • Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
  • Vệt bánh xe (Wheel tread): 1480 / 1470 (mm)
  • Kích thước bao (Overall dimensions): 3750 × 1695 × 1530 (mm)
  • Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2460 (mm)
  • Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1055 (kg)
  • Khối lượng toàn bộ cho phép (Authorized total mass): 1440 / 1440 (kg)
  • Số chỗ ngồi (Seating capacity): 4 chỗ
  • Số chỗ đứng / nằm (Standing / Lying places): 0 / 0

3. Thông số động cơ (Engine Specifications)

  • Loại động cơ (Engine type): 3 xi lanh thẳng hàng
  • Mã động cơ (Engine model): 1KR-FE
  • Dung tích xi lanh (Engine displacement): 998 cm³
  • Công suất tối đa (Maximum output): 51 kW / 6000 rpm
  • Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)

4. Thông số lốp xe (Tire Specifications)

  • Cỡ lốp – trục 1 (Front axle): 165/70R14
  • Cỡ lốp – trục 2 (Rear axle): 165/70R14

5. Phiên bản (Version)

  • Toyota Yaris 1.0 MT
  • Hộp số sàn (Manual Transmission)
  • Dẫn động cầu trước (FWD – Front Wheel Drive)
Bạn đang xem: Thông số kỹ thuật xe Toyota Yaris 1.0 MT 2007 (Specitifications)
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: