
Thông số kỹ thuật xe Toyota Yaris 2009 – Technical Specifications
Tác giả: Thắng Vương Ngọc Ngày đăng: 23/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 99A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Make): TOYOTA
- Số loại / Mã kiểu loại (Model code): YARIS
- Số động cơ (Engine Number): 5617864
- Số khung (Chassis Number): JTDKW923XA5140239
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2009, Nhật Bản (Japan)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): Không quy định (Not specified)
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1470 / 1460 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 3825 × 1695 × 1530 (mm) - Khoảng cách trục (Wheelbase): 2460 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1045 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1475 / 1475 (kg) - Số người cho phép chở
(Permissible number of persons carried):
4 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
(4 seats, no standing, no lying)
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Động cơ xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol engine, inline 4-cylinder) - Ký hiệu động cơ (Engine model): 2NZ-FE (X4I4)
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1299 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 63 kW / 6000 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Trục 1 (Axle 1): 185/60R15
- Trục 2 (Axle 2): 185/60R15
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Toyota Yaris 1.3 (Japan import)
- Dòng xe (Model line): Toyota Yaris
- Kiểu thân xe (Body style): Hatchback
- Hệ dẫn động (Drivetrain): Cầu trước – FWD (Front-wheel drive)