
Thông số kỹ thuật xe Toyota Zace DX 1.8 MT – Technical Specifications
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 27/01/2026
1. Phương tiện (Vehicle)
- Biển đăng ký (Registration Number): 67A-xxxxx
- Loại phương tiện (Vehicle type): Ô tô con (Passenger car)
- Nhãn hiệu (Mark): TOYOTA
- Tên thương mại (Commercial name): TOYOTA ZACE DX
- Số động cơ (Engine No.): 7K-0572339
- Số khung (Chassis No.): KF3-6904821
- Năm, nước sản xuất (Production year, Country): 2003, Việt Nam (Vietnam)
- Niên hạn sử dụng (Lifetime limit): —
- Kinh doanh vận tải (Commercial use): Không (No)
- Cải tạo (Modification): Không (No)
2. Thông số kỹ thuật chung (General Specifications)
- Công thức bánh xe (Wheel formula): 4×2
- Vết bánh xe (Wheel tread): 1445 / 1430 (mm)
- Kích thước bao – DxRxC
(Overall dimensions – L×W×H): 4520 × 1670 × 1850 (mm) - Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2650 (mm)
- Khối lượng bản thân (Kerb mass): 1405 (kg)
- Khối lượng toàn bộ theo TK/CP
(Design/Authorized total mass): 1925 / — (kg) - Số người cho phép chở (không bao gồm người lái)
(Permissible No. of persons carried, not include driver):
Ngồi: 7 – Đứng: 0 – Nằm: 0
3. Thông số động cơ (Engine Specifications)
- Loại động cơ (Engine type): Xăng, 4 xi lanh thẳng hàng
(Petrol, Inline-4) - Mã động cơ (Engine model): TOYOTA 7K-E
- Dung tích xi lanh (Engine displacement): 1781 cm³
- Công suất lớn nhất / tốc độ quay
(Maximum engine output / rpm): 62 kW / 4800 rpm - Loại nhiên liệu (Fuel type): Xăng (Petrol)
4. Thông số lốp (Tire Specifications)
- Số lượng lốp, cỡ lốp theo trục
(Number of tires, tire size by axle):- Trục trước (Front axle): 2 lốp – 185 R14
- Trục sau (Rear axle): 2 lốp – 185 R14
5. Phiên bản (Version)
- Phiên bản (Version): Toyota Zace DX
- Hộp số (Transmission): Số tay (Manual)
- Kiểu thân xe (Body style): MPV / Van 7 chỗ (7-seat MPV/Van)
- Dẫn động (Drivetrain): Cầu sau (RWD)