
THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE VOLKSWAGEN POLO 1.6 AT 2021
1. PHƯƠNG TIỆN (VEHICLE)
Biển đăng ký (Registration Number): 37K-xxxxx
Số quản lý (Vehicle Inspection No.): 3709D-067005
Loại phương tiện (Type): Ô tô con
Nhãn hiệu (Mark): VOLKSWAGEN
Số loại (Model code): POLO6034G3
Số máy (Engine Number): CLSB17083
Số khung (Chassis Number): WVWZZZ6Z0MT123778
Năm, nước sản xuất (Manufactured Year and Country): 2021, Ấn Độ
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT (SPECIFICATIONS)
Công thức bánh xe (Wheel Formula): 4x2
Vết bánh xe (Wheel Tread): 1463/1456 (mm)
Kích thước bao (Overall Dimension): 3970 x 1682 x 1462 (mm)
Chiều dài cơ sở (Wheelbase): 2456 (mm)
Khối lượng bản thân (Kerb Mass): 1135 (kg)
Khối lượng toàn bộ theo TK/CP TGGT (Authorized Total Mass): 1590/1590 (kg)
Số người cho phép chở (Permissible No. of Persons): 4 chỗ ngồi, 0 chỗ đứng, 0 chỗ nằm
3. ĐỘNG CƠ (ENGINE)
Kiểu động cơ (Engine Type): I4
Loại nhiên liệu (Fuel Type): Xăng (Gasoline)
Thể tích làm việc của động cơ (Engine Displacement): 1598 (cm³)
Công suất lớn nhất/tốc độ quay (Max. output/rpm): 77 kW / 5700 v/ph
4. PHIÊN BẢN (VERSION)
Volkswagen Polo 1.6 AT 2021 (Nhập khẩu Ấn Độ)
Tin tức nổi bật
Chênh lệch giá vàng trong nước và thế giới 14/4/2026
Cách quy đổi giá vàng thế giới
Vàng miếng, vàng thỏi, vàng nguyên liệu là gì?
Giá vàng, bạc áp lực giảm do lo ngại lạm phát (theo kitco.com)
So sánh giá vàng Sjc, Doji, Pnj, Phú Quý hôm nay