
THÔNG SỐ SỬA CHỮA HỆ THỐNG HÚT VÀ XẢ ĐỘNG CƠ
Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 12/05/2021
THÔNG SỐ SỬA CHỮA HỆ THỐNG KIỂM SOÁT KHÍ XẢ
| Cụm van chuyển chân không | Điện trở tiêu chuẩn | 1 - 2 | Từ 26 đến 30 Ω ở 20°c (68°F) |
MÔMEN XIẾT TIÊU CHUẨN CÁC CHI TIẾT HỆ THỐNG KIỂM SOÁT KHÍ XẢ 1NZ-FE
| Chi Tiết Được Xiết | N*m | kgf*cm | ft.*lbf |
| Van thông hơi x Nắp đậy nắp quy lát | 27 | 275 | 20 |
| Lưng ghế sau x Thân xe | 7.9 | 80 | 70 in.*lbf |
| Cụm lưng ghế sau phải x Thân xe | 37 | 375 | 27 |
| Cụm lưng ghế sau trái x Thân xe | 37 | 375 | 27 |
MÔMEN XIẾT TIÊU CHUẨN CÁC CHI TIẾT HỆ THỐNG NẠP KHÍ
| Chi Tiết Được Xiết | N*m | kgf*cm | ft.*lbf | |
| Hộp bộ lọc gió x Giá bắt bộ lọc gió | 7.8 | 80 | 69 in.*lbf | |
| Ống của bộ lọc khí số 1 | 3.0 | 31 | 27 in.*lbf | |
| Nắp đậy nắp quy lát số 2 x Cụm nắp đậy nắp quy lát | 7.0 | 71 | 62 in.*lbf | |
| Cụm cổ họng gió cùng với môtơ x Đường ống góp nạp | 9.0 | 92 | 80 in.*lbf | |
| Đường ống góp nạp x Nắp quy lát | Bu lông | 30 | 304 | 22 |
| Đai ốc | 30 | 304 | 22 | |
| Giá bắt dây điện x Cụm cổ họng gió | 9.0 | 92 | 80 in.*lbf | |
THÔNG SỐ SỬA CHỮA HỆ THỐNG XẢ KHÍ
| Lò xo nén | Chiều dài nhỏ nhất Phía trước |
40.5 mm (1.594 in.) |
| Chiều dài nhỏ nhất Phía sau |
38.5 mm (1.516 in.) |
MÔMEN XIẾT TIÊU CHUẨN CÁC CHI TIÊT HỆ THỐNG XẢ KHÍ
| Chi Tiết Được Xiết | N*m | kgf*cm | ft.*lbf |
| Đoạn ống xả phía trước x Đường ống góp xả | 43 | 439 | 32 |
| Đoạn ống xả phía trước x Cụm đuôi ống xả | 43 | 438 | 32 |
| Cảm biến ôxy có bộ sấy số 2 x Đoạn ống xả phía trước | 44 | 449 | 32 |
| Cụm tay gạt và lưỡi gạt nước trước phải x Mô tơ và thanh dẫn động gạt nước trước | 26 | 265 | 19 |
| Cụm tay gạt và lưỡi gạt nước trước trái x Mô tơ và thanh dẫn động gạt nước trước | 26 | 265 | 19 |
| Mô tơ và thanh dẫn động gạt nước trước x Tấm phía trên bên ngoài tấm vách ngăn | 5.5 | 56 | 49 in.*lbf |
| Giá bắt tấm vách ngăn ở giữa x Tấm phía trên bên ngoài tấm vách ngăn | 6.5 | 66 | 58 in.*lbf |
| Tấm cách nhiệt đường ống góp xả số 1 x Đường ống góp xả | 8.0 | 82 | 71 in.*lbf |
| Giá đỡ đường ống góp x Thân máy | 44 | 449 | 33 |
| Đường ống góp xả x Cụm nắp quy lát | 27 | 275 | 20 |