
Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Fadil năm 2026 (phần 1)
Sau thời gian ngắn có mặt trên thị trường xe ô tô Việt Nam, hãng xe của người Việt đến nay đã chính thức trở thành ông vua doanh số. Không phải ngẫu nhiên mà Fadil chiếm được lòng tin của người tiêu dùng. Tất cả mọi thứ từ chất lượng xe, chính sách bán xe, giá xe cho đến dịch vụ hậu mãi đều được Vinfast chăm chút rất tỉ mỉ. Nhắc đến dịch vụ hậu mãi không thể không nhắc đến chi phí sửa chữa cho dòng xe này mà yếu tố quan trọng nhất đó là giá phụ tùng. Và có thể nói giá phụ tùng xe Vinfast Fadil thuộc hàng khá rẻ trong tất cả các phân khúc xe ô tô.

Để nắm rõ hơn về giá phụ tùng xe Vinfast Fadil chúng tôi sẽ gửi đến bạn bảng giá phụ tùng xe Vinfast Fadil mới nhất và luôn được cập nhật
BẢNG GIÁ PHỤ TÙNG XE VINFAST FADIL (PHẦN 1)
| STT | Mã phụ tùng | Model | Tên phụ tùng tiếng Anh | Tên phụ tùng tiếng Việt | Số lượng | Đơn vị | Giá chưa VAT | Giá có VAT |
| 1 | EEP60000761 | FADIL | BATTERY | ẮC QUY | 1 | Chiếc | 2,555,000 | 2,810,500 |
| 2 | CHS60001679 | FADIL | PEDAL ASM-BRK & ACCEL(W/BRKT) | BÀN ĐẠP PHANH & GA | 1 | Chiếc | 3,525,000 | 3,877,500 |
| 3 | SVC60001386 | FADIL | PEDAL,ACCEL | BÀN ĐẠP GA | 1 | Chiếc | 1,003,000 | 1,103,300 |
| 4 | SVC60000846 | FADIL | PEDAL,BRK | BÀN ĐẠP PHANH | 1 | Chiếc | 2,072,000 | 2,279,200 |
| 5 | PWT60000923 | FADIL | SHAFT,EFRT WHL DRV HALF | BÁN TRỤC TRƯỚC PHẢI | 1 | Chiếc | 5,981,000 | 6,579,100 |
| 6 | PWT60000922 | FADIL | SHAFT,EFRT WHL DRV HALF | BÁN TRỤC TRƯỚC TRÁI | 1 | Chiếc | 5,423,000 | 5,965,300 |
| 7 | BIW60000545 | FADIL | REGULATOR,RR S/D WDO | BẢNG ĐIỀU KHỂN KÍNH CỬA SAU PHẢI | 1 | Chiếc | 1,434,000 | 1,577,400 |
| 8 | BIW60000544 | FADIL | REGULATOR,RR S/D WDO | BẢNG ĐIỀU KHỂN KÍNH CỬA SAU TRÁI | 1 | Chiếc | 1,434,000 | 1,577,400 |
| 9 | BIW60000542 | FADIL | REGULATOR,FRT S/D WDO | BẢNG ĐIỀU KHỂN KÍNH CỬA TRƯỚC PHẢI | 1 | Chiếc | 1,453,000 | 1,598,300 |
| 10 | BIW60000543 | FADIL | REGULATOR,FRT S/D WDO | BẢNG ĐIỀU KHỂN KÍNH CỬA TRƯỚC TRÁI | 1 | Chiếc | 2,555,000 | 2,810,500 |
| 11 | CHS60001394 | FADIL | WHEEL,14X4 COMPACT SPA | BÁNH XE DỰ PHÒNG CỠ NHỎ 14X4 | 1 | Chiếc | 1,364,000 | 1,500,400 |
| 12 | PWT60000654 | FADIL | CLEANER,AIR | BẦU LỌC GIÓ | 1 | Chiếc | 2,518,000 | 2,769,800 |
| 13 | PWT60000297 | FADIL | CONVERTER,W/UP 3WAY CTLTC | BẦU TRUNG HÒA KHÍ THẢI SẤY NÓNG 3 CHIỀU | 1 | Chiếc | 17,296,000 | 19,025,600 |
| 14 | SVC60001071 | FADIL | CONVERTER,TORQ | BIẾN MÔ | 1 | Chiếc | 19,419,000 | 21,360,900 |
| 15 | BEX60000967 | FADIL | REAR EMBLEM | BIỂU TƯỢNG TRÊN CỬA HẬU | 1 | Chiếc | 239,000 | 262,900 |
| 16 | SVC60001229 | FADIL | TANK,FUEL | BÌNH NHIÊN LIỆU | 1 | Chiếc | 3,844,000 | 4,228,400 |
| 17 | CHS60001179 | FADIL | TANK,RAD SURGE | BÌNH NƯỚC LÀM MÁT | 1 | Chiếc | 279,000 | 306,900 |
| 18 | PWT60000429 | FADIL | MUFFLER,EXH RR (W/ EXH PIPE) | BÌNH TIÊU ÂM ỐNG XẢ SAU | 1 | Chiếc | 2,981,000 | 3,279,100 |
| 19 | PWT60000448 | FADIL | RESONATOR,INT AIR DUCT | BỘ CỘNG HƯỚNG, ỐNG NẠP AIR | 1 | Chiếc | 492,000 | 341,200 |
| 20 | SVC60001242 | FADIL | ADJUSTER KIT,RR BRK SHOE | BỘ ĐIỀU CHỈNH GUỐC PHANH SAU PHẢI | 1 | Chiếc | 211,000 | 232,100 |
| 21 | SVC60001241 | FADIL | ADJUSTER KIT,RR BRK SHOE | BỘ ĐIỀU CHỈNH GUỐC PHANH SAU TRÁI | 1 | Chiếc | 211,000 | 232,100 |
| 22 | PWT60000790 | FADIL | CONTROL,A/TRNS | BỘ ĐIỀU KHIỂN HỘP SỐ TỰ ĐỘNG | 1 | Chiếc | 2,414,000 | 2,655,400 |
| 23 | CHS60000805 | FADIL | CONTROL,HTR & A/C (W/CBL CONT) | BỘ ĐIỀU KHIỂN ĐIỀU HÒA NHIỆT ĐỘ | 1 | Chiếc | 3,211,000 | 3,532,100 |
| 24 | PWT60000430 | FADIL | MUFFLER,EXH INTER (W/ EXH PIPE) | BỘ GIẢM THANH, XẢ KHÍ TRUNG GIAN (CÓ ỐNG XẢ) | 1 | Chiếc | 3,818,000 | 4,199,800 |
| 25 | CHS60001526 | FADIL | STOP,FRT SUSP MT RBND BPR | BỘ LẮP BA-ĐỜ-XÓC KHUNG TREO PHÍA TRƯỚC | 1 | Chiếc | 82,000 | 90,200 |
| 26 | SVC60000632 | FADIL | PAD KIT,FRT DISC BRK | BỘ MÁ PHANH ĐĨA TRƯỚC | 1 | Chiếc | 1,466,000 | 1,612,600 |
| 27 | SVC60000900 | FADIL | SENSOR FLMP FUEL | MÔ ĐUN NHIÊN LIỆU TRÊN BÌNH KHÔNG CÓ CẢM BIẾN | 1 | Chiếc | 4,270,000 | 4,697,000 |
| 28 | SVC60001214 | FADIL | ROD KIT,STRG LNKGINR TIE | BỘ RÔ TUYN LÁI TRONG | 1 | Chiếc | 970,000 | 1,067,000 |
| 29 | BIN60000797 | FADIL | RETRACTOR,F/SEAT BELT | BỘ RÚT ĐAI AN TOÀN GHẾ TRƯỚC PHẢI (MÀU ĐEN) | 1 | Chiếc | 2,236,000 | 2,459,600 |
| 30 | BIN60000795 | FADIL | RETRACTOR,F/SEAT BELT | BỘ RÚT ĐAI AN TOÀN GHẾ TRƯỚC TRÁI (MÀU ĐEN) | 1 | Chiếc | 2,236,000 | 2,459,600 |
| 31 | BIN60000792 | FADIL | MAT PKG,FLR AUX | BỘ THẢM TRẢI SÀN (MÀU ĐEN) | 1 | Chiếc | 1,458,000 | 1,603,800 |
| 32 | EEP60001129 | FADIL | RADIO ASM-RCVR | BỘ THU RADIO | 1 | Chiếc | 11,683,000 | 12,851,300 |
| 33 | EEP60001122 | FADIL | RADIO,RECEIVER & CONT | BỘ THU VÀ ĐIỀU KHIỂN RADIO | 1 | Chiếc | 11,343,000 | 12,477,300 |
| 34 | SVC60000637 | FADIL | BOOSTER KIT,P/B(VAC) | BỘ TRỢ LỰC PHANH (CHÂN KHÔNG) | 1 | Chiếc | 2,494,000 | 2,743,400 |
| 35 | SVC60000866 | FADIL | RING KIT,PSTN | BỘ XÉC MĂNG (QUÁ KÍCH CỠ 0.25) | 1 | Chiếc | 628,000 | 690,800 |
| 36 | SVC60001378 | FADIL | CYLINDER KIT,FRT S/D LK(UNCODED) | BỘ XY LANH KHÓA CỬA TRƯỚC (KHÔNG CÓ MÃ SỐ) | 1 | Chiếc | 528,000 | 580,800 |
| 37 | SVC60001245 | FADIL | CYLINDER KIT,BRK MAS | BỘ XY LANH PHANH CHÍNH | 1 | Chiếc | 2,138,000 | 2,351,800 |
| 38 | SVC60000841 | FADIL | PUMP,VAC | BƠM CHÂN KHÔNG | 1 | Chiếc | 2,563,000 | 2,819,300 |
| 39 | SVC60000805 | FADIL | PUMP,WAT | BƠM NƯỚC LÀM MÁT | 1 | Chiếc | 4,040,000 | 4,444,000 |
| 40 | SVC60000881 | FADIL | PUMP,WSWA | BƠM NƯỚC RỬA KÍNH | 1 | Chiếc | 390,000 | 429,000 |
| 41 | SVC60000825 | FADIL | PUMP,OIL(W/SCRN) | BƠM DẦU (CÓ LƯỚI LỌC) | 1 | Chiếc | 4,750,000 | 5,225,000 |
| 42 | SVC60000886 | FADIL | BULB,CARGO CTR CTSY LP | BÓNG ĐÈN CỬA HẬU | 1 | Chiếc | 28,000 | 30,800 |
| 43 | SVC60000890 | FADIL | BULB,HDLP | BÓNG ĐÈN PHA | 1 | Chiếc | 188,000 | 206,800 |
| 44 | SVC60000897 | FADIL | BULB,RR LIC PLT LP | BÓNG ĐÈN SOI BIỂN SỐ | 1 | Chiếc | 16,000 | 17,600 |
| 45 | SVC60000894 | FADIL | BULB,RR FOG | BÓNG ĐÈN SƯƠNG MÙ SAU | 1 | Chiếc | 22,000 | 24,200 |
| 46 | SVC60000891 | FADIL | BULB,FRT FOG LP | BÓNG ĐÈN SƯƠNG MÙ TRƯỚC | 1 | Chiếc | 388,000 | 426,800 |
| 47 | SVC60000895 | FADIL | BULB,T/SIG | BÓNG ĐÈN XI NHAN | 1 | Chiếc | 35,000 | 38,500 |
| 48 | SVC60000908 | FADIL | BULB,RUNNING & DRL | BÓNG ĐÈN BAN NGÀY | 1 | Chiếc | 89,000 | 97,900 |
| 49 | SVC60000896 | FADIL | BULB,CTR CTSY LP | BÓNG ĐÈN TRẦN Ở GIỮA | 1 | Chiếc | 12,000 | 13,200 |
| 50 | SVC60000892 | FADIL | BULB,STOP & T/SIG & RR SIMKR LP | BÓNG ĐÈN XI NHAN VÀ KÍCH THƯỚC PHÍA SAU | 1 | Chiếc | 22,000 | 24,200 |
| 51 | SVC60000696 | FADIL | SENSOR,ENG OIL PRESS | CẢM BIẾN ÁP SUẤT DẦU ĐỘNG CƠ | 1 | Chiếc | 588,000 | 976,800 |
| 52 | SVC60000726 | FADIL | SENSOR,MAP | CẢM BIẾN ÁP SUẤT KHÍ NẠP (MAP) | 1 | Chiếc | 740,000 | 814,000 |
| 53 | EEP60000321 | FADIL | SENSOR,BAT CUR | CẢM BIẾN DÒNG ĐIỆN ẮC-QUY | 1 | Chiếc | 449,000 | 493,900 |
| 54 | BEX60000199 | FADIL | SENSOR ASM,PARK ASST ALARM | CẢM BIẾN HỖ TRỢ ĐỖ XE | 1 | Chiếc | 661,000 | 727,100 |
| 55 | SVC60000989 | FADIL | SENSOR,MASS AIRFLOW | CẢM BIẾN LƯU LƯỢNG KHÍ NẠP | 1 | Chiếc | 3,187,000 | 3,505,700 |
| 56 | SVC60000940 | FADIL | SENSOR KIT,FUEL LVL | CẢM BIẾN MỨC NHIÊN LIỆU | 1 | Chiếc | 1,115,000 | 1,226,500 |
| 57 | SVC60001195 | FADIL | SENSOR,A/C EVPR AIR TEMP | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ GIÀN LẠNH | 1 | Chiếc | 174,000 | 191,400 |
| 58 | CHS60000309 | FADIL | SENSOR,AIR MSTRE & TEMP | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KÍNH CHẮN GIÓ & ĐỘ ẨM KHÔNG KHÍ | 1 | Chiếc | 719,000 | 856,900 |
| 59 | CHS60000400 | FADIL | SENSOR,AMB AIR TEMP | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG | 1 | Chiếc | 49,000 | 53,900 |
| 60 | BIN60000040 | FADIL | SENSOR,SUN LOAD TEMP | CẢM BIẾN NHIỆT MẶT TRỜI | 1 | Chiếc | 310,000 | 341,000 |
| 61 | SVC60001249 | FADIL | SENSOR,RR WHL SPD | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ BÁNH SAU PHẢI | 1 | Chiếc | 424,000 | 466,400 |
| 62 | SVC60001248 | FADIL | SENSOR,RR WHL SPD | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ BÁNH SAU TRÁI | 1 | Chiếc | 424,000 | 466,400 |
| 63 | SVC60000630 | FADIL | SENSOR,FRT WHL SPD | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ BÁNH XE TRƯỚC TRÁI | 1 | Chiếc | 539,000 | 392,900 |
| 64 | SVC60001047 | FADIL | SENSOR,A/TRNS INPUT SPD | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ TRỤC SƠ CẤP HỘP SỐ TỰ ĐỘNG | 1 | Chiếc | 809,000 | 889,900 |
| 65 | SVC60001046 | FADIL | SENSOR,A/TRNS OUTPUT SPD | CẢM BIẾN TỐC ĐỘ TRỤC THỨ CẤP HỘP SỐ TỰ ĐỘNG | 1 | Chiếc | 809,000 | 889,900 |
| 66 | SVC60000942 | FADIL | SENSOR,BRK PED POSN | CẢM BIẾN VỊ TRÍ CHÂN PHANH | 1 | Chiếc | 347,000 | 381,700 |
| 67 | SVC60000693 | FADIL | SENSOR,CM/SHFT POSN | CẢM BIẾN VỊ TRÍ TRỤC CAM | 1 | Chiếc | 742,000 | 816,200 |
| 68 | SVC60000703 | FADIL | SENSOR,ENG COOL TEMP | CẢM BIẾN VỊ TRÍ TRỤC KHUỶU (CÓ 2 ĐỆM LÀM KÍN) | 1 | Chiếc | 253,000 | 278,300 |
| 69 | SVC60001192 | FADIL | SENSOR,FLR AIR TEMP | CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ KHÔNG KHÍ TRONG ỐNG | 1 | Chiếc | 174,000 | 191,400 |
| 70 | PWT60000015 | FADIL | SENSOR, O2 CATALYST | CẢM BIẾN KHÍ THẢI | 1 | Chiếc | 1,565,000 | 1,721,500 |
| 71 | EEP60000319 | FADIL | SENSOR,AIRBAG | CẢM BIẾN TÚI KHÍ AUTOLIV | 1 | Chiếc | 1,394,000 | 1,533,400 |
| 72 | SVC60001227 | FADIL | CAM,FUEL SDR | BƠM NHIÊN LIỆU | 1 | Chiếc | 80,000 | 88,000 |
| 73 | SVC60000736 | FADIL | KNUCKLE,STRG | CAM LÁI PHẢI | 1 | Chiếc | 792,000 | 871,200 |
| 74 | SVC60000731 | FADIL | KNUCKLE,STRG | CAM LÁI TRÁI | 1 | Chiếc | 792,000 | 871,200 |
| 75 | BEX60000201 | FADIL | CAMERA,RR VIEW | CAMERA LÙI | 1 | Chiếc | 2,737,000 | 3,010,700 |
| 76 | SVC60001258 | FADIL | ARM,WSW | CẦN CHỔI GẠT MƯA KÍNH CHẮN GIÓ PHẢI | 1 | Chiếc | 272,000 | 299,200 |
| 77 | SVC60001256 | FADIL | ARM,WSW | CẦN CHỔI GẠT MƯA KÍNH CHẮN GIÓ TRÁI | 1 | Chiếc | 262,000 | 288,200 |
| 78 | SVC60001222 | FADIL | AXLE,RR | CẦU XE SAU | 1 | Chiếc | 5,915,000 | 6,506,500 |
| 79 | CHS60000604 | FADIL | MOUNT,TRANS | CHÂN BÁT HỘP SỐ | 1 | Chiếc | 1,383,000 | 1,521,300 |
| 80 | SVC60000887 | FADIL | MOUNT,FRT STRUT | CHÂN BÁT THANH GIẰNG TRƯỚC | 1 | Chiếc | 443,000 | 487,300 |
| 81 | SVC60001747 | FADIL | LINER,FRT W/H | CHẮN BÙN LÒNG TAI XE TRÁI | 1 | Chiếc | 298,000 | 327,800 |
| 82 | CHS60000550 | FADIL | MOUNT,ENG | CHÂN MÁY | 1 | Chiếc | 1,411,000 | 1,552,100 |
| 83 | SVC60001428 | FADIL | KEY,DR LK & IGN LK FLDG | CHÌA KHÓA ĐIỆN GẬP | 1 | Chiếc | 1,109,000 | 1,219,900 |
| 84 | SVC60001426 | FADIL | KEY,DR LK & IGN LK(UNCODED) | CHÌA KHÓA ĐIỆN (CHƯA MÃ HÓA) | 1 | Chiếc | 344,000 | 378,400 |
| 85 | EEP60001490 | FADIL | HORN,SINGLE (HIGH NOTE) | CÒI ĐƠN (ÂM CAO) | 1 | Chiếc | 328,000 | 360,800 |
| 86 | SVC60001465 | FADIL | SENSOR,ENG OIL PRESS | CÔNG TẮC ÁP SUẤT DẦU | 1 | Chiếc | 862,000 | 948,200 |
| 87 | SVC60001139 | FADIL | SWITCH,HDLP | CÔNG TẮC CHỈNH ĐÈN (TÁP LÔ, PHA, CỐT) - LT, LTZ | 1 | Chiếc | 862,000 | 948,200 |
| 88 | EEP60001468 | FADIL | SWITCH,VEH STABILITY CONT | CÔNG TẮC HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ | 1 | Chiếc | 321,000 | 353,100 |
| 89 | SVC60001302 | FADIL | SWITCH,FRT S/D WDO | CÔNG TẮC CỬA SỔ CỬA TRƯỚC PHẢI (MÀU ĐEN) | 1 | Chiếc | 197,000 | 216,700 |
| 90 | SVC60001301 | FADIL | SWITCH,FRT S/D WDO | CÔNG TẮC CỬA SỔ CỬA TRƯỚC TRÁI (MÀU ĐEN) | 1 | Chiếc | 825,000 | 907,500 |
| 91 | SVC60001458 | FADIL | SWITCH,IGN & START | CÔNG TẮC ĐỀ & CHÌA KHÓA ĐIỆN (ĐÁNH LỬA) | 1 | Chiếc | 412,000 | 453,200 |
| 92 | SVC60001144 | FADIL | SWITCH,HAZARD WRNG | CÔNG TẮC ĐÈN BÁO NGUY | 1 | Chiếc | 180,000 | 198,000 |
| 93 | STD60000196 | FADIL | SWITCH,HDLP | CÔNG TẮC ĐÈN PHA | 1 | Chiếc | 858,000 | 943,800 |
| 94 | EEP60000361 | FADIL | SWITCH,T/SIG | CÔNG TẮC ĐÈN XI NHAN (MÀU ĐEN) | 1 | Chiếc | 830,000 | 913,000 |
| 95 | EEP60000433 | FADIL | SWITCH,WSW & WSWA | CÔNG TẮC GẠT MƯA & RỬA KÍNH CHẮN GIÓ | 1 | Chiếc | 797,000 | 876,700 |
| 96 | SVC60001143 | FADIL | SWITCH,DRLK | CÔNG TẮC KHÓA CỬA (MÀU ĐEN) TRÁI | 1 | Chiếc | 234,000 | 257,400 |
| 97 | SVC60001050 | FADIL | SWITCH,A/TRNS MAN SHFT POSN | CÔNG TẮC VỊ TRÍ TRỤC SANG SỐ BẰNG TAY HỘP SỐ TỰ ĐỘNG | 1 | Chiếc | 661,000 | 727,100 |
| 98 | SVC60000283 | FADIL | SWITCH,TRANS FLUID PRESS | CÔNG TẮC ÁP SUẤT DẦU HỘP SỐ | 1 | Chiếc | 2,161,000 | 2,377,100 |
| 99 | EEP60000816 | FADIL | SWITCH,RDO FUNCTION | CÔNG TẮC CHỨC NĂNG RADIO | 1 | Chiếc | 1,514,000 | 1,665,400 |
| 100 | SVC60001203 | FADIL | SWITCH,PARK BRK IND | CÔNG TẮC ĐÈN BÁO PHANH TAY | 1 | Chiếc | 47,000 | 51,700 |
| 101 | EEP60001046 | FADIL | SWITCH ASM-HOOD THEFT DTRNT | CÔNG TẮC CHỐNG TRỘM TRÊN NẮP CA BÔ | 1 | Chiếc | 154,000 | 169,400 |
| 102 | BIW60001436 | FADIL | DOOR,F/TNK FILL | CỬA ĐỔ NHIÊN LIỆU | 1 | Chiếc | 262,000 | 288,200 |
| 103 | CHS60001453 | FADIL | DUCT,SI WDO DEFG OTLT | CỬA GIÓ RA TỪ BỘ SẤY KÍNH CỬA BÊN PHẢI | 1 | Chiếc | 108,000 | 118,800 |
| 104 | CHS60001452 | FADIL | DUCT,SI WDO DEFG OTLT | CỬA GIÓ RA TỪ BỘ SẤY KÍNH CỬA BÊN TRÁI | 1 | Chiếc | 108,000 | 118,800 |
| 105 | BIW60000745 | FADIL | DOOR,RR SI | CỬA SAU PHẢI | 1 | Chiếc | 6,009,000 | 6,609,900 |
| 106 | BIW60000744 | FADIL | DOOR,RR SI | CỬA SAU TRÁI | 1 | Chiếc | 6,009,000 | 6,609,900 |
| 107 | BIW60000725 | FADIL | DOOR,FRT SI | CỬA TRƯỚC PHẢI | 1 | Chiếc | 6,248,000 | 6,872,800 |
| 108 | BIW60000724 | FADIL | DOOR,FRT SI | CỬA TRƯỚC TRÁI | 1 | Chiếc | 6,248,000 | 6,872,800 |
| 109 | SVC60000617 | FADIL | RESERVOIR KIT,BRK M/CYL | CỤM BÌNH CHỨA DẦU PHANH | 1 | Chiếc | 844,000 | 928,400 |
| 110 | BIW60000929 | FADIL | MIRROR ASM-O/S RR VIEW (W/O CVR) | CỤM GƯƠNG PHẢI | 1 | Chiếc | 3,797,000 | 4,176,700 |
| 111 | SVC60000966 | FADIL | MODULE KIT,ELEK BRK CONT | CỤM MÔ ĐUN ĐIỀU KHIỂN PHANH BẰNG ĐIỆN TỬ | 1 | Chiếc | 8,310,000 | 9,141,000 |
| 112 | SVC60000862 | FADIL | COIL,STRG WHL INFL RST MDL | CUỘN CẢM TÚI KHÍ TRÊN VÔ LĂNG | 1 | Chiếc | 1,200,000 | 1,320,000 |
| 113 | SVC60000823 | FADIL | COIL,IGN | CUỘN ĐÁNH LỬA | 1 | Chiếc | 1,025,000 | 1,127,500 |
| 117 | SVC60000454 | FADIL | RESTRAINT,R/SEAT HD | TỰA ĐẦU GHẾ SAU LOẠI CHỊU LỰC | 1 | Chiếc | 769,000 | 845,900 |
| 118 | SVC60000451 | FADIL | RESTRAINT,F/SEAT HD | TỰA ĐẦU GHẾ TRƯỚC LOẠI CHỊU LỰC (MÀU ĐEN) | 1 | Chiếc | 867,000 | 953,700 |
| 119 | SVC60000455 | FADIL | RESTRAINT,R/SEAT CTR HD | TỰA ĐẦU GIỮA GHẾ SAU LOẠI CHỊU LỰC (MÀU ĐEN) | 1 | Chiếc | 731,000 | 804,100 |
| 123 | PWT60000278 | FADIL | BELT,W/PMP & A/C CMPR & GEN | DÂY CUA ROA BƠM NƯỚC, MÁY NÉN ĐIỀU HÒA & MÁY PHÁT | 1 | Chiếc | 284,000 | 312,400 |
| 132 | SVC60000875 | FADIL | INDICATOR,OIL LVL | ĐÈN BÁO MỨC DẦU | 1 | Chiếc | 61,000 | 67,100 |
| 133 | SVC60001300 | FADIL | LAMP,A/TRNS CONT POSN IND | ĐÈN BÁO VỊ TRÍ SỐ | 1 | Chiếc | 75,000 | 82,500 |
| 134 | BEX60001178 | FADIL | LAMP,HIGH MT STOP | ĐÈN DỪNG BẮT TRÊN CAO | 1 | Chiếc | 544,000 | 398,400 |
| 135 | SVC60001736 | FADIL | LAMP,RR BODY STRUCTURE STOP | ĐÈN DỪNG PHÍA SAU TRÁI | 1 | Chiếc | 4,857,000 | 5,342,700 |
| 136 | BEX60000898 | FADIL | HEADLAMP | ĐÈN PHA PHẢI (BẢN BASE) | 1 | Chiếc | 3,970,000 | 4,367,000 |
| 137 | BEX60000900 | FADIL | HEADLAMP | ĐÈN PHA PHẢI (BẢN PREMIUM) | 1 | Chiếc | 7,940,000 | 8,734,000 |
| 138 | BEX60000897 | FADIL | HEADLAMP | ĐÈN PHA TRÁI (BẢN BASE) | 1 | Chiếc | 3,970,000 | 4,367,000 |
| 139 | BEX60000899 | FADIL | HEADLAMP | ĐÈN PHA TRÁI (BẢN PREMIUM) | 1 | Chiếc | 7,940,000 | 8,734,000 |
| 140 | BEX60000318 | FADIL | LAMP,LUGG CARR S/RL RR ILLUM | ĐÈN PHÁT SÁNG PHÍA SAU GIÁ HÀNH LÝ | 1 | Chiếc | 60,000 | 66,000 |
| 141 | BEX60001476 | FADIL | LAMP,RR LIC PLT | ĐÈN SOI BIỂN SỐ SAU (BẢN BASE) | 1 | Chiếc | 637,000 | 700,700 |
| 142 | BEX60000435 | FADIL | LAMP,RR LIC PLT | ĐÈN SOI BIỂN SỐ SAU (BẢN PREMIUM) | 1 | Chiếc | 1,205,000 | 1,325,500 |
| 143 | BEX60000702 | FADIL | LAMP,FRT FOG | ĐÈN SƯƠNG MÙ PHÍA TRƯỚC | 1 | Chiếc | 953,000 | 1,048,300 |
| 144 | BEX60001577 | FADIL | LAMP,FRT S/T SIG | ĐÈN XI NHAN PHÍA TRƯỚC | 1 | Chiếc | 85,000 | 93,500 |
| 145 | SVC60001085 | FADIL | LAMP,O/S RR VIEW MIR T/SIG | ĐÈN XI NHAN TRÊN GƯƠNG CHIẾU HẬU PHẢI | 1 | Chiếc | 707,000 | 771,700 |
| 146 | SVC60001084 | FADIL | LAMP,O/S RR VIEW MIR T/SIG | ĐÈN XI NHAN TRÊN GƯƠNG CHIẾU HẬU TRÁI | 1 | Chiếc | 707,000 | 771,700 |
| 147 | BEX60000028 | FADIL | LAMP ASM-CTR CTSY | ĐÈN RỌI CỬA XE (MÀU XÁM ASH SÁNG) | 1 | Chiếc | 784,000 | 862,400 |
| 148 | BEX60000841 | FADIL | LAMP,RR STOP | ĐÈN DỪNG PHÍA SAU PHẢI (BẢN PREMIUM) | 1 | Chiếc | 4,702,000 | 5,172,200 |
| 149 | BEX60000788 | FADIL | LAMP,RR STOP | ĐÈN DỪNG PHÍA SAU PHẢI (BẢN BASE) | 1 | Chiếc | 1,912,000 | 2,103,200 |
Xem tiếp >>> Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Fadil (phần 2)
Thông tin đơn vị chuyên cung cấp Phụ tùng xe Isuzu
Để liên hệ với đơn vị chuyên cung cấp Phụ tùng xe Isuzu hãy liên hệ với số Hotline của chúng để được tư vấn về các dịch vụ này. Với kinh nghiệm lâu năm trong nghành ô tô chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn những đơn vị tốt nhất với chi phí rẻ nhất cho bạn.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Hotline & zalo: 0983.633.463
Mọi tư vấn và báo giá là hoàn toàn miễn phí
Tư vấn và liên hệ gara
Xe ô tô của bạn đang gặp trục trặc hoặc bạn đang có các nhu cầu về bảo dưỡng, sửa chữa, sơn, gò, độ xe, chăm sóc xe, lắp đặt phụ kiện, đồ chơi ... hay bất cứ các dịch vụ nào khác về ô tô thì hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về các dịch vụ này. Với kinh nghiệm lâu năm trong nghành ô tô chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn những đơn vị tốt nhất với chi phí rẻ nhất cho bạn.
Liên hệ đặt lịch
Đặt lịch qua Hotline & zalo: 0983.633.463
Đặt lịch qua website: shopoto.com.vn/dat-lich-online
🚗 Xe bạn đang gặp vấn đề? Đừng để lỗi nhỏ thành hư hỏng lớn!
Hãy để đội ngũ chuyên gia tại Shopoto hỗ trợ kiểm tra và xử lý dứt điểm. Chúng tôi cam kết chất lượng, minh bạch báo giá và bảo hành dài hạn.
- Miễn phí 100% kiểm tra xe và đọc lỗi bằng máy chẩn đoán.
- Tặng ngay ưu đãi rửa xe/hút bụi khi đặt lịch trước.
- Không phát sinh chi phí sau khi báo giá.
Dịch vụ nổi bật
Bảng Giá Sơn Ô Tô Nexa Autocolour Mới Nhất 2026
Bảng giá sơn và vật tư sơn xe ô tô cập nhật 2026
[Cửa ô tô bị nặng, đóng không kín khít] Xử lý trong 1 nốt nhạc
Ô tô bị cây đè có được bảo hiểm không ?
Phục chế đèn pha ô tô
BẢNG GIÁ GIẤY NHÁM NĂM 2026