
Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A năm 2026 (phần 1)
Dòng xe Vinfast Lux A là dòng xe thuộc phân khúc xe sedan của Vinfast bán chạy nhất trong phân khúc này tại thị trường Việt Nam. Tuy nhiên mọi người vẫn lăn tăn 1 số điều khi sửa chữa dòng xe này. Chi phí nuôi xe Vinfast Lux A có đắt không, giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A có cao không.
Sau đây chúng tôi sẽ gửi đến bạn bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A mới nhất. Bảng giá luôn được cập nhật để bạn có được thông tin mới nhất. Đây là giá phụ tùng Vinfast Lux A năm 2026 (phần 1)
| STT | Mã phụ tùng | Model | Tên phụ tùng tiếng Anh | Tên phụ tùng tiếng Việt | Số lượng | Đơn vị | Giá chưa VAT (VNĐ) | Giá đã có VAT (VNĐ) |
| 1 | BEXI0003257 | SED | ASSY BACK WINDOW PRIVACY | Thông gió phía sau (loại bảo mật cá nhân) | 1 | Chiếc | 2,678,000 | 2,945,800 |
| 2 | BEXI0003259 | SED | ASSY BACK WINDOW | Kính chắn gió phía sau | 1 | Chiếc | 2,594,000 | 2,853,400 |
| 3 | BEXI0003277 | SED | ASSY CHMSL PRIVACY | Đèn phanh, bản cao cấp | 1 | Chiếc | 707,000 | 777,700 |
| 4 | BEXI0003278 | SED | ASSY CHMSL | Đèn phanh, bản thường | 1 | Chiếc | 641,000 | 705,100 |
| 5 | BEXI0003288 | SED | ASSY HEADLAMP LH | Cụm đèn pha bên trái | 1 | Chiếc | 4,117,000 | 4,528,700 |
| 6 | BEXI0003289 | SED | ASSY HEADLAMP RH | Cụm đèn pha bên phải | 1 | Chiếc | 4,117,000 | 4,528,700 |
| 7 | BEXI0003296 | SED | ASSY REAR LAMP SIDE PANEL LH | Đèn sau bên trái | 1 | Chiếc | 2,270,000 | 2,497,000 |
| 8 | BEXI0003297 | SED | ASSY REAR LAMP SIDE PANEL RH | Đèn sau bên phải | 1 | Chiếc | 2,270,000 | 2,497,000 |
| 9 | BEXI0003321 | SED | ASSY WASHER SYSTEM | Cụm bình nước rửa kính | 1 | Chiếc | 419,000 | 460,900 |
| 10 | BEX10003327 | SED | FRONT WINDSHIELD | Kính chắn gió phía trước | 1 | Chiếc | 2,833,000 | 3,116,300 |
| 11 | BEXI0003337 | SED | ASSY WIPER SYSTEM | Bộ cơ cấu rửa kính trước (kèm thanh liên kết và motor) | 1 | Chiếc | 2,510,000 | 2,761,000 |
| 12 | BEXI0003447 | SED | RH FRONT PART CVR WHEEL ARCH FRT | Chắn bùn hốc lốp trước phải, tấm phía trước | 1 | Chiếc | 311,000 | 342,100 |
| 13 | BEXI0003479 | SED | REFLEX REFLECTOR REARFOGLAMP LH | Đèn phản chiếu sau trái (bao gồm đèn sương mù) | 1 | Chiếc | 597,000 | 656,700 |
| 14 | BEX10003480 | SED | REFLEX REFLECTOR REARFOGLAMP RH | Đèn phản chiếu sau phải (bao gồm đèn sương mù) | 1 | Chiếc | 597,000 | 656,700 |
| 15 | BEXI0003489 | SED | LH-RR SECTION CVR WHEEL ARCH FRT | Chắn bùn lốp trước trái, tấm phía sau | 1 | Chiếc | 594,000 | 653,400 |
| 16 | BEXI0003490 | SED | RH-RR SECTION CVR WHEEL ARCH FRT | Chắn bùn lốp trước phải, tấm phía sau | 1 | Chiếc | 594,000 | 653,400 |
| 17 | BEX10003336 | SED | LIGHT GUIDE DOOR PANEL FRT LH | Đèn trang trí cửa, trước trái | 1 | Chiếc | 67,000 | 73,700 |
| 18 | BEX10003337 | SED | LIGHT GUIDE DOOR PANEL FRT RH | Đèn trang trí cửa, trước phải | 1 | Chiếc | 67,000 | 73,700 |
| 19 | BEX10003538 | SED | LIGHT GUIDE DOOR PANEL REAR LH | Đèn trang trí cửa, sau trái | 1 | Chiếc | 67,000 | 73,700 |
| 20 | BEX10003539 | SED | LIGHT GUIDE DOOR PANEL REAR RH | Đèn trang trí cửa, sau phải | 1 | Chiếc | 67,000 | 73,700 |
| 21 | BEX10003540 | SED | LIGHT GUIDE COCKPIT LH | Đèn trang trí cụm tap lô, bên trái | 1 | Chiếc | 69,000 | 75,900 |
| 22 | BEX10003557 | SED | MESH AIR INTAKE CENTRE | Lưới tản nhiệt, tấm giữa | 1 | Chiếc | 264,000 | 290,400 |
| 23 | BEX10003610 | SED | ASSY SIGNAL LIGHT UNIT LH | Đèn xi-nhan bên trái | 1 | Chiếc | 2,177,000 | 2,394,700 |
| 24 | BEXI0003611 | SED | ASSY SIGNAL LIGHT UNIT RH | Đèn xi-nhan bên phải | 1 | Chiếc | 2,177,000 | 2,394,700 |
| 25 | BEXI0003622 | SED | CHROME FINISHER BUMPER RR LH | Nẹp trang trí cạnh bên cản sau, bên trái, mạ crom | 1 | Chiếc | 177,000 | 194,700 |
| 26 | BEXI0003624 | SED | CHROME FINISHER BUMPER RR RH | Nẹp trang trí cạnh bên cản sau, bên phải, mạ crom | 1 | Chiếc | 177,000 | 194,700 |
| 27 | BEXI0003627 | SED | CHROME FINISHER AIR INTAKE CENTRE | Nẹp trang trí trên lưới tản nhiệt, mạ crom | 1 | Chiếc | 229,000 | 251,900 |
| 28 | BFXI0003628 | SED | CHROME FNSH AIR INTAKE CENTRE LATERAL | Nẹp trang trí lưới tản nhiệt, mạ crom, tấm cạnh (chữ P) | 1 | Chiếc | 123,000 | 135,300 |
| 29 | BEXI0003648 | SED | CHROME FINISHER SILL COVER LH | Nẹp hông xe, bên trái crom | 1 | Chiếc | 1,040,000 | 1,144,000 |
| 30 | BEXI0003649 | SED | CHROME FINISHER SILL COVER RH | Nẹp hông xe, bên phải crom | 1 | Chiếc | 1,040,000 | 1,144,000 |
| 31 | BEXI0003696 | SED | ASSY POSITION LIGHT UNIT LH | Đèn vị trí ban ngày bên trái | 1 | Chiếc | 1,246,000 | 1,370,600 |
| 32 | BEXI0003697 | SED | ASSY POSITION LIGHT UNIT RH | Đèn vị trí ban ngày bên phải | 1 | Chiếc | 1,253,000 | 1,378,300 |
| 33 | BEXI0003718 | SED | LIGHT GUIDE COCKPIT RH | Thanh dẫn sáng cụm táp lô bên phải | 1 | Chiếc | 82,000 | 90,200 |
| 34 | BFX10003736 | SED | FINISHER DOOR STEP DOOR FRT | Nẹp trang trí bậc lên xuống, cửa trước | 1 | Chiếc | 237,000 | 260,700 |
| 35 | BEX10003738 | SED | LH FINISHER DOOR STEP DOOR RR | Thanh nẹp trang trí bậc lên xuống, cửa sau trái | 1 | Chiếc | 196,000 | 215,600 |
| 36 | BEX10003739 | SED | RH FINISHER DOOR STEP DOOR RR | Thanh nẹp trang trí bậc lên xuống, cửa sau phải | 1 | Chiếc | 196,000 | 215,600 |
| 37 | BEXI0003808 | SED | DOOR OPENER AMB | Đèn Led tay mở cửa | 1 | Chiếc | 61,000 | 67,100 |
| 38 | BEXI0005369 | SED | COVER SILL FNSHR LH | Ốp hông xe, bên trái | 1 | Chiếc | 751,000 | 826,100 |
| 39 | BEXI0005370 | SED | COVER SILL FNSHR RH | Ốp hông xe, bên phải | 1 | Chiếc | 751,000 | 826,100 |
| 40 | BEXI0005371 | SED | ASSY LH MOLDING ROOF A F | Nẹp trang trí nóc xe, bên trái | 1 | Chiếc | 680,000 | 748,000 |
| 41 | BEXI0005372 | SED | ASSY RH MOLDING ROOF A F | Nẹp trang trí nóc xe, bên phải | 1 | Chiếc | 680,000 | 748,000 |
| 42 | BEXI0007366 | SED | PAINTED FINISHER AIR INTAKE CENT | Mạ trang trí dài phía dưới lưới tản nhiệt | 1 | Chiếc | 153,000 | 168,300 |
| 43 | BEXI0007399 | SED | MESH AIR INTAKE LH | Hốc gió, bên trái | 1 | Chiếc | 42,000 | 46,200 |
| 44 | BEXI0007400 | SED | MESH AIR INTAKE RH | Hốc gió, bên phải | 1 | Chiếc | 42,000 | 46,200 |
| 45 | BEXI0007403 | SED | MESH LATERAL PAINTED FINISHER LH | Thanh trang trí, hốc thông gió, bên trái, đã sơn | 1 | Chiếc | 117,000 | 128,700 |
| 46 | BEXI0007404 | SED | MESH LATERAL PAINTED FINISHER RH | Thanh trang trí, hốc thông gió, bên phải, đã sơn | 1 | Chiếc | 117,000 | 128,700 |
| 47 | BEXI0007405 | SED | MESH LATERAL CHROME FINISHER LH | Thanh trang trí, hốc thông gió, bên trái, mạ crom | 1 | Chiếc | 172,000 | 189,200 |
| 48 | BEXI0007406 | SED | MESH LATERAL CHROME FINISHER RH | Thanh trang trí, hốc thông gió, bên phải, mạ crom | 1 | Chiếc | 172,000 | 189,200 |
| 49 | BEXI0007930BGA | SED | DOMELAMP SUNBLIND BEIGE | Đèn trần phía trước, màu be (bản có rèm che nắng cửa sau) | 1 | Chiếc | 1,455,000 | 1,600,500 |
| 50 | BEXI0007930BKA | SED | DOMELAMP SUNBLIND BLACK | Đèn trần phía trước, màu đen (bản có rèm che nắng cửa sau) | 1 | Chiếc | 1,455,000 | 1,600,500 |
| 51 | BEXI0008030 | SED | ASSY MESH AIR INLET INCL PDC BRKT LH | Hốc gió, trái | 1 | Chiếc | 175,000 | 192,500 |
| 52 | BEXI0008031 | SED | ASSY MESH AIR INLET INCL PDC BRKT RH | Hốc gió, phải | 1 | Chiếc | 175,000 | 192,500 |
| 53 | BEXI0008032 | SED | ASSY ORNAMENTAL GRILLE FRONT BASE INCL PDC | Lưới tản nhiệt, phía trên | 1 | Chiếc | 1,636,000 | 1,799,600 |
| 54 | BEXI0008055 | SED | PAINTED FINISHER BUMPER RR LH | Nẹp trang trí cạnh bên cản sau, bên trái | 1 | Chiếc | 175,000 | 192,500 |
| 55 | BEXI0008056 | SED | PAINTED FINISHER BUMPER RR RH | Nẹp trang trí cạnh bên cản sau, bên phải | 1 | Chiếc | 175,000 | 192,500 |
| 56 | BEXI0008263 | SED | BADGE CAR NAME | Chữ Lux A.2.0 Turbo | 1 | Chiếc | 212,000 | 233,200 |
| 57 | BEXI0010038 | SED | ASSY BADGE V FRONT VIETNAM | Cụm biểu tượng, chữ V, phía trước | 1 | Chiếc | 290,000 | 319,000 |
| 58 | BINI0003925 | SED | LH HEAD PROTECTIVE SYSTEM | Cụm túi khí rèm, bên trái | 1 | Chiếc | 1,617,000 | 1,778,700 |
| 59 | BINI0003926 | SED | RH HEAD PROTECTIVE SYSTEM | Cụm túi khí rèm, bên phải | 1 | Chiếc | 1,617,000 | 1,778,700 |
| 60 | BINI0004162 | SED | LEVER F HOOD RELEASE | Tay mở nắp ca pô | 1 | Chiếc | 11,000 | 12,100 |
| 61 | BINI0004602BKA | SED | MAIN DOOR PANEL REAR LH | Ốp cửa sau trái, bản tiêu chuẩn | 1 | Chiếc | 7,157,000 | 7,872,700 |
| 62 | BINI0004642 | SED | WIRING HARNESS BASE | Bộ dây điện cụm điều hòa | 1 | Chiếc | 337,000 | 590,700 |
| 63 | BINI0004700 | SED | COVER STEERING COLUMN LOWER | Tấm ốp cột lái, phía dưới | 1 | Chiếc | 569,000 | 625,900 |
| 64 | BINI0004701 SED | SED | COVER CENTER SPEAKER | Tấm đậy loa trung tâm | 1 | Chiếc | 274,000 | 301,400 |
| 65 | BINI0004702 | SED | CLUSTER BEZEL | Ốp viền màn hình điều khiển | 1 | Chiếc | 426,000 | 468,600 |
| 66 | BINI0004751 | SED | ASSY LH SEATBELT LOCK RR SBR | Khóa đai an toàn, sau trái | 1 | Chiếc | 373,000 | 410,300 |
| 67 | BINI0004752 | SED | ASSY RH SEATBELT LOCK RR SBR | Khóa đai an toàn, sau phải | 1 | Chiếc | 373,000 | 410,300 |
| 68 | BINI0004753 | SED | ASSY CENTER SEATBELT LOCK RR SBR | Khóa đai an toàn giữa | 1 | Chiếc | 331,000 | 364,100 |
| 69 | BINI0004868 | SED | LOWER DASHBOARD COVER LH | Tấm ốp phía dưới bảng tap lô, bên trái | 1 | Chiếc | 767,000 | 843,700 |
| 70 | BINI0004869 | SED | LOWER DASHBOARD COVER RH PASSENGER | Tấm ốp phía dưới bảng tap lô, bên phải | 1 | Chiếc | 725,000 | 797,500 |
| 71 | BINI0004993BGA | SED | ASSY TOP BELT RR OTR ECE A COL BEIGE | Dây đai an toàn ghế sau, màu be | 1 | Chiếc | 533,000 | 586,300 |
| 72 | BINI0005112 | SED | ASSY LH FINISHER B-PILLAR LWR | Ốp cột B phía dưới, bên trái | 1 | Chiếc | 260,000 | 286,000 |
| 73 | BINI0005113 | SED | ASSY RH FINISHER B-PILLAR LWR | Tấm ốp cột B phía dưới, bên phải | 1 | Chiếc | 260,000 | 286,000 |
| 74 | BINI0005172 | SED | ASSY RH SIDE TRIM PANEL FRT LHD | Ốp cột A dưới, phải | 1 | Chiếc | 80,000 | 88,000 |
| 75 | BINI0005397 | SED | ASSY SUNBLIND REAR | Rèm chắn nắng phía sau | 1 | Chiếc | 3,616,000 | 3,977,600 |
| 76 | BINI0005498BGA | SED | ASSY TOP BELT RR CTR BEIGE | Dây đai an toàn giữa hàng ghế sau, màu be | 1 | Chiếc | 480,000 | 528,000 |
| 77 | BINI0005498BKA | SED | ASSY TOP BELT RR CTR BLACK | Dây đai an toàn giữa hàng ghế sau, màu đen | 1 | Chiếc | 900,000 | 990,000 |
| 78 | BINI0005499BGA | SED | ASSY 2-PART LOCK RR CTR BEIGE | Khóa đai hàng ghế sau giữa, màu be | 1 | Chiếc | 250,000 | 275,000 |
| 79 | BINI0005499BKA | SED | ASSY 2-PART LOCK RR CTR BLACK | Khóa đai hàng ghế sau giữa, màu đen | 1 | Chiếc | 491,000 | 540,100 |
| 80 | BINI0007546BGA | SED | ASSY LH TOP BELT FRONT BEIGE | Cụm dây đai an toàn trước trái, màu be | 1 | Chiếc | 958,000 | 1,053,800 |
| 81 | BINI0007546BKA | SED | ASSY LH TOP BELT FRONT BLACK | Cụm dây đai an toàn trước trái, màu đen | 1 | Chiếc | 940,000 | 1,034,000 |
| 82 | BINI0007547BGA | SED | ASSY RH TOP BELT FRONT BEIGE | Cụm dây đai an toàn trước phải, màu be | 1 | Chiếc | 958,000 | 1,053,800 |
| 83 | BINI0007547BKA | SED | ASSY RH TOP BELT FRONT BLACK | Cụm dây đai an toàn trước phải, màu đen | 1 | Chiếc | 940,000 | 1,034,000 |
| 84 | BIWI0000536 | SED | ASSY SIDE WINDOW FIX DOOR REAR LH | Kính chắn gió, cửa cố định, sau trái | 1 | Chiếc | 850,000 | 935,000 |
| 85 | BIWI0000538 | SED | ASSY SIDE WINDOW FIX DOOR REAR RH | Kính chắn gió, cửa cố định, sau phải | 1 | Chiếc | 850,000 | 935,000 |
| 86 | BIWI0000643 | SED | ASSY WINDOW REGULATOR DOOR FRONT LH | Cơ cấu nâng hạ kính, cửa trước trái | 1 | Chiếc | 1,470,000 | 1,617,000 |
| 87 | BIWI0000644 | SED | ASSY WINDOW REGULATOR DOOR FRONT RH | Cơ cấu nâng hạ kính, cửa trước phải | 1 | Chiếc | 1,470,000 | 1,617,000 |
| 88 | BIWI0000647 | SED | ASSY WINDOW REGULATOR DOOR REAR LH | Cơ cấu nâng hạ kính, cửa sau trái | 1 | Chiếc | 1,202,000 | 1,322,200 |
| 89 | BIWI0000648 | SED | ASSY WINDOW REGULATOR DOOR REAR RH | Cơ cấu nâng hạ kính, cửa sau phải | 1 | Chiếc | 1,202,000 | 1,322,200 |
| 90 | BIW10000681 | SED | B-PILLAR COVER DOOR FRONT LH | Nẹp trên mép cửa trước, cột B, trái | 1 | Chiếc | 307,000 | 337,700 |
| 91 | BIWI0000682 | SED | B-PILLAR COVER DOOR FRONT RH | Nẹp trên mép cửa trước, cột B, phải | 1 | Chiếc | 307,000 | 337,700 |
| 92 | BIWI0000685 | SED | B-PILLAR COVER DOOR REAR LH | Nẹp trên mép cửa sau, cột B, trái | 1 | Chiếc | 331,000 | 364,100 |
| 93 | BIW10000686 | SED | B-PILLAR COVER DOOR REAR RH | Nẹp trên mép cửa sau, cột B, phải | 1 | Chiếc | 331,000 | 364,100 |
| 94 | BIW10000779 | SED | DOOR FINISHER REAR LH | Thanh nẹp giữa cửa trái | 1 | Chiếc | 350,000 | 385,000 |
| 95 | BIW10000780 | SED | DOOR FINISHER REAR RH | Thanh nẹp giữa cửa phải | 1 | Chiếc | 350,000 | 385,000 |
| 96 | BIW10000792 | SED | DOOR SEAL DOOR FRONT | Gioăng cửa trước | 1 | Chiếc | 215,000 | 236,500 |
| 97 | BIW10000794 | SED | DOOR SEAL DOOR REAR | Gioăng cửa sau | 1 | Chiếc | 209,000 | 229,900 |
| 98 | BIW10000815 | SED | FRAME COVER DOOR FRONT LH | Tấm ốp làm kín khung phía trên, cửa trước trái | 1 | Chiếc | 196,000 | 215,600 |
| 99 | BIW10000816 | SED | FRAME COVER DOOR FRONT RH | Tấm ốp làm kín khung phía trên, cửa trước phải | 1 | Chiếc | 196,000 | 215,600 |
| 100 | BIW10000817 | SED | GAP SEAL ROOF DOOR REAR LH | Tấm ốp viền cửa sau trái | 1 | Chiếc | 380,000 | 418,000 |
| 101 | BIW10000818 | SED | GAP SEAL ROOF DOOR REAR RH | Tấm ốp viền cửa sau phải | 1 | Chiếc | 380,000 | 418,000 |
| 102 | BIW10000844 | SED | HOOD BOWDEN-CABLE RELEASE | Dây cáp mở nắp capo | 1 | Chiếc | 241,000 | 265,100 |
| 103 | BIW10000852 | SED | HOOD INSULATION | Tấm cách âm gắn vào nắp ca pô | 1 | Chiếc | 475,000 | 522,500 |
| 104 | BIW10001213 | SED | LH POLISHED GLASS ECE WIDE ANGLE | Mặt gương chiếu hậu bên lái | 1 | Chiếc | 173,000 | 190,300 |
| 105 | BIW10001470 | SED | DAMPER TRUNK LID RH | Lò xo nắp cốp hậu, bên phải | 1 | Chiếc | 700,000 | 770,000 |
| 106 | BIW10001526 | SED | MIRROR TURN INDICATOR LH | Đèn led xi nhan trên gương bên lái | 1 | Chiếc | 207,000 | 227,700 |
| 107 | BIW10001529 | SED | MIRROR TURN INDICATOR RH | Đèn led xi nhan trên gương bên phụ | 1 | Chiếc | 207,000 | 227,700 |
| 108 | BIW10001611 | SED | RH MIRROR GLASS ECE | Mặt gương chiếu hậu bên phụ | 1 | Chiếc | 173,000 | 190,300 |
| 109 | BIW10001628 | SED | ROCKER SEAL DOOR FRONT | Thanh nẹp cửa phía dưới | 1 | Chiếc | 88,000 | 96,800 |
| 110 | BIW10001635 | SED | SEAL HOOD LATERAL RR | Gioăng nắp capo | 1 | Chiếc | 205,000 | 225,500 |
| 111 | BIW10001665 | SED | SIDE WINDOW DOOR FRONT LH | Kính cửa trước trái | 1 | Chiếc | 491,000 | 540,100 |
| 112 | BIW10001666 | SED | SIDE WINDOW DOOR FRONT RH | Kính cửa trước phải | 1 | Chiếc | 491,000 | 540,100 |
| 113 | BIW10001669 | SED | SIDE WINDOW DOOR REAR LH | Kính chắn gió cửa sau trái | 1 | Chiếc | 372,000 | 409,200 |
| 114 | BIW10001670 | SED | SIDE WINDOW DOOR REAR RH | Kính chắn gió cửa sau phải | 1 | Chiếc | 372,000 | 409,200 |
| 115 | BIW10001719 | SED | WAIST SEAL INNER DOOR FRONT LH | Nẹp kính phía trong, cửa trước trái | 1 | Chiếc | 141,000 | 155,100 |
| 116 | BIW10001720 | SED | WAIST SEAL INNER DOOR FRONT RH | Nẹp kính phía trong, cửa trước phải | 1 | Chiếc | 141,000 | 155,100 |
| 117 | BIW10001723 | SED | WAIST SEAL INNER DOOR REAR LH | Nẹp kính phía trong, trái cửa sau | 1 | Chiếc | 135,000 | 148,500 |
| 118 | BIW10001724 | SED | WAIST SEAL INNER DOOR REAR RH | Nẹp kính phía trong, phải cửa sau | 1 | Chiếc | 135,000 | 148,500 |
| 119 | BITWI0001729 | SED | WAIST SEAL OUTER DOOR FRONT LH | Thanh nẹp bên ngoài, cửa trước trái, mạ crom | 1 | Chiếc | 778,000 | 855,800 |
| 120 | BIW10001730 | SED | WAIST SEAL OUTER DOOR FRONT RH | Thanh nẹp bên ngoài, cửa trước phải, mạ crom | 1 | Chiếc | 778,000 | 855,800 |
| 121 | BIWI0001731 | SED | WAIST SEAL OUTER DOOR REAR LH | Thanh nẹp cửa bên ngoài, cửa sau trái, mạ crom | 1 | Chiếc | 774,000 | 851,400 |
| 122 | BIWI0001732 | SED | WAIST SEAL OUTER DOOR REAR RH | Thanh nẹp cửa bên ngoài, cửa sau phải, mạ crom | 1 | Chiếc | 818,000 | 899,800 |
| 123 | BIWI0001735 | SED | WINDOW FRAME COVER DOOR FRONT LH BLK | Nẹp trang trí trên, màu đen, trái cửa trước | 1 | Chiếc | 766,000 | 842,600 |
| 124 | BIWI0001736 | SED | WINDOW FRAME COVER DOOR FRONT RH BLK | Nẹp trang trí trên, màu đen, phải cửa trước | 1 | Chiếc | 766,000 | 842,600 |
| 125 | BIWI0001739 | SED | WINDOW FRAME COVER DOOR REAR LH BLK | Nẹp trang trí trên, màu đen, trái cửa sau | 1 | Chiếc | 979,000 | 1,076,900 |
Xem thêm:
Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A (phần 2)
Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A (phần 3)
Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A (phần 4)
Thông tin đơn vị chuyên cung cấp Phụ tùng xe Vinfast
Để liên hệ với đơn vị chuyên cung cấp Phụ tùng xe Vinfast hãy liên hệ với số Hotline của chúng để được tư vấn về các dịch vụ này. Với kinh nghiệm lâu năm trong nghành ô tô chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn những đơn vị tốt nhất với chi phí rẻ nhất cho bạn.
Liên hệ tư vấn và báo giá
Hotline & zalo: 0983.633.463
Mọi tư vấn và báo giá là hoàn toàn miễn phí
Tư vấn và liên hệ gara
Xe ô tô của bạn đang gặp trục trặc hoặc bạn đang có các nhu cầu về bảo dưỡng, sửa chữa, sơn, gò, độ xe, chăm sóc xe, lắp đặt phụ kiện, đồ chơi ... hay bất cứ các dịch vụ nào khác về ô tô thì hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về các dịch vụ này. Với kinh nghiệm lâu năm trong nghành ô tô chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn những đơn vị tốt nhất với chi phí rẻ nhất cho bạn.
Liên hệ đặt lịch
Đặt lịch qua Hotline & zalo: 0983.633.463
Đặt lịch qua website: shopoto.com.vn/dat-lich-online
🚗 Xe bạn đang gặp vấn đề? Đừng để lỗi nhỏ thành hư hỏng lớn!
Hãy để đội ngũ chuyên gia tại Shopoto hỗ trợ kiểm tra và xử lý dứt điểm. Chúng tôi cam kết chất lượng, minh bạch báo giá và bảo hành dài hạn.
- Miễn phí 100% kiểm tra xe và đọc lỗi bằng máy chẩn đoán.
- Tặng ngay ưu đãi rửa xe/hút bụi khi đặt lịch trước.
- Không phát sinh chi phí sau khi báo giá.
Dịch vụ nổi bật
Bảng Giá Sơn Ô Tô Nexa Autocolour Mới Nhất 2026
Bảng giá sơn và vật tư sơn xe ô tô cập nhật 2026
[Cửa ô tô bị nặng, đóng không kín khít] Xử lý trong 1 nốt nhạc
Ô tô bị cây đè có được bảo hiểm không ?
Phục chế đèn pha ô tô
BẢNG GIÁ GIẤY NHÁM NĂM 2026