Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A năm 2026 (phần 1)

Tác giả: Khang Thế Ngày đăng: 22/08/2021

Dòng xe Vinfast Lux A là dòng xe thuộc phân khúc xe sedan của Vinfast bán chạy nhất trong phân khúc này tại thị trường Việt Nam. Tuy nhiên mọi người vẫn lăn tăn 1 số điều khi sửa chữa dòng xe này. Chi phí nuôi xe Vinfast Lux A có đắt không, giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A có cao không.

Sau đây chúng tôi sẽ gửi đến bạn bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A mới nhất. Bảng giá luôn được cập nhật để bạn có được thông tin mới nhất. Đây là giá phụ tùng Vinfast Lux A năm 2026 (phần 1)

STT Mã phụ tùng Model Tên phụ tùng tiếng Anh Tên phụ tùng tiếng Việt Số lượng Đơn vị Giá chưa VAT (VNĐ) Giá đã có VAT (VNĐ)
1 BEXI0003257 SED ASSY BACK WINDOW PRIVACY Thông gió phía sau (loại bảo mật cá nhân) 1 Chiếc 2,678,000 2,945,800
2 BEXI0003259 SED ASSY BACK WINDOW Kính chắn gió phía sau 1 Chiếc 2,594,000 2,853,400
3 BEXI0003277 SED ASSY CHMSL PRIVACY Đèn phanh, bản cao cấp 1 Chiếc 707,000 777,700
4 BEXI0003278 SED ASSY CHMSL Đèn phanh, bản thường 1 Chiếc 641,000 705,100
5 BEXI0003288 SED ASSY HEADLAMP LH Cụm đèn pha bên trái 1 Chiếc 4,117,000 4,528,700
6 BEXI0003289 SED ASSY HEADLAMP RH Cụm đèn pha bên phải 1 Chiếc 4,117,000 4,528,700
7 BEXI0003296 SED ASSY REAR LAMP SIDE PANEL LH Đèn sau bên trái 1 Chiếc 2,270,000 2,497,000
8 BEXI0003297 SED ASSY REAR LAMP SIDE PANEL RH Đèn sau bên phải 1 Chiếc 2,270,000 2,497,000
9 BEXI0003321 SED ASSY WASHER SYSTEM Cụm bình nước rửa kính 1 Chiếc 419,000 460,900
10 BEX10003327 SED FRONT WINDSHIELD Kính chắn gió phía trước 1 Chiếc 2,833,000 3,116,300
11 BEXI0003337 SED ASSY WIPER SYSTEM Bộ cơ cấu rửa kính trước (kèm thanh liên kết và motor) 1 Chiếc 2,510,000 2,761,000
12 BEXI0003447 SED RH FRONT PART CVR WHEEL ARCH FRT Chắn bùn hốc lốp trước phải, tấm phía trước 1 Chiếc 311,000 342,100
13 BEXI0003479 SED REFLEX REFLECTOR REARFOGLAMP LH Đèn phản chiếu sau trái (bao gồm đèn sương mù) 1 Chiếc 597,000 656,700
14 BEX10003480 SED REFLEX REFLECTOR REARFOGLAMP RH Đèn phản chiếu sau phải (bao gồm đèn sương mù) 1 Chiếc 597,000 656,700
15 BEXI0003489 SED LH-RR SECTION CVR WHEEL ARCH FRT Chắn bùn lốp trước trái, tấm phía sau 1 Chiếc 594,000 653,400
16 BEXI0003490 SED RH-RR SECTION CVR WHEEL ARCH FRT Chắn bùn lốp trước phải, tấm phía sau 1 Chiếc 594,000 653,400
17 BEX10003336 SED LIGHT GUIDE DOOR PANEL FRT LH Đèn trang trí cửa, trước trái 1 Chiếc 67,000 73,700
18 BEX10003337 SED LIGHT GUIDE DOOR PANEL FRT RH Đèn trang trí cửa, trước phải 1 Chiếc 67,000 73,700
19 BEX10003538 SED LIGHT GUIDE DOOR PANEL REAR LH Đèn trang trí cửa, sau trái 1 Chiếc 67,000 73,700
20 BEX10003539 SED LIGHT GUIDE DOOR PANEL REAR RH Đèn trang trí cửa, sau phải 1 Chiếc 67,000 73,700
21 BEX10003540 SED LIGHT GUIDE COCKPIT LH Đèn trang trí cụm tap lô, bên trái 1 Chiếc 69,000 75,900
22 BEX10003557 SED MESH AIR INTAKE CENTRE Lưới tản nhiệt, tấm giữa 1 Chiếc 264,000 290,400
23 BEX10003610 SED ASSY SIGNAL LIGHT UNIT LH Đèn xi-nhan bên trái 1 Chiếc 2,177,000 2,394,700
24 BEXI0003611 SED ASSY SIGNAL LIGHT UNIT RH Đèn xi-nhan bên phải 1 Chiếc 2,177,000 2,394,700
25 BEXI0003622 SED CHROME FINISHER BUMPER RR LH Nẹp trang trí cạnh bên cản sau, bên trái, mạ crom 1 Chiếc 177,000 194,700
26 BEXI0003624 SED CHROME FINISHER BUMPER RR RH Nẹp trang trí cạnh bên cản sau, bên phải, mạ crom 1 Chiếc 177,000 194,700
27 BEXI0003627 SED CHROME FINISHER AIR INTAKE CENTRE Nẹp trang trí trên lưới tản nhiệt, mạ crom 1 Chiếc 229,000 251,900
28 BFXI0003628 SED CHROME FNSH AIR INTAKE CENTRE LATERAL Nẹp trang trí lưới tản nhiệt, mạ crom, tấm cạnh (chữ P) 1 Chiếc 123,000 135,300
29 BEXI0003648 SED CHROME FINISHER SILL COVER LH Nẹp hông xe, bên trái crom 1 Chiếc 1,040,000 1,144,000
30 BEXI0003649 SED CHROME FINISHER SILL COVER RH Nẹp hông xe, bên phải crom 1 Chiếc 1,040,000 1,144,000
31 BEXI0003696 SED ASSY POSITION LIGHT UNIT LH Đèn vị trí ban ngày bên trái 1 Chiếc 1,246,000 1,370,600
32 BEXI0003697 SED ASSY POSITION LIGHT UNIT RH Đèn vị trí ban ngày bên phải 1 Chiếc 1,253,000 1,378,300
33 BEXI0003718 SED LIGHT GUIDE COCKPIT RH Thanh dẫn sáng cụm táp lô bên phải 1 Chiếc 82,000 90,200
34 BFX10003736 SED FINISHER DOOR STEP DOOR FRT Nẹp trang trí bậc lên xuống, cửa trước 1 Chiếc 237,000 260,700
35 BEX10003738 SED LH FINISHER DOOR STEP DOOR RR Thanh nẹp trang trí bậc lên xuống, cửa sau trái 1 Chiếc 196,000 215,600
36 BEX10003739 SED RH FINISHER DOOR STEP DOOR RR Thanh nẹp trang trí bậc lên xuống, cửa sau phải 1 Chiếc 196,000 215,600
37 BEXI0003808 SED DOOR OPENER AMB Đèn Led tay mở cửa 1 Chiếc 61,000 67,100
38 BEXI0005369 SED COVER SILL FNSHR LH Ốp hông xe, bên trái 1 Chiếc 751,000 826,100
39 BEXI0005370 SED COVER SILL FNSHR RH Ốp hông xe, bên phải 1 Chiếc 751,000 826,100
40 BEXI0005371 SED ASSY LH MOLDING ROOF A F Nẹp trang trí nóc xe, bên trái 1 Chiếc 680,000 748,000
41 BEXI0005372 SED ASSY RH MOLDING ROOF A F Nẹp trang trí nóc xe, bên phải 1 Chiếc 680,000 748,000
42 BEXI0007366 SED PAINTED FINISHER AIR INTAKE CENT Mạ trang trí dài phía dưới lưới tản nhiệt 1 Chiếc 153,000 168,300
43 BEXI0007399 SED MESH AIR INTAKE LH Hốc gió, bên trái 1 Chiếc 42,000 46,200
44 BEXI0007400 SED MESH AIR INTAKE RH Hốc gió, bên phải 1 Chiếc 42,000 46,200
45 BEXI0007403 SED MESH LATERAL PAINTED FINISHER LH Thanh trang trí, hốc thông gió, bên trái, đã sơn 1 Chiếc 117,000 128,700
46 BEXI0007404 SED MESH LATERAL PAINTED FINISHER RH Thanh trang trí, hốc thông gió, bên phải, đã sơn 1 Chiếc 117,000 128,700
47 BEXI0007405 SED MESH LATERAL CHROME FINISHER LH Thanh trang trí, hốc thông gió, bên trái, mạ crom 1 Chiếc 172,000 189,200
48 BEXI0007406 SED MESH LATERAL CHROME FINISHER RH Thanh trang trí, hốc thông gió, bên phải, mạ crom 1 Chiếc 172,000 189,200
49 BEXI0007930BGA SED DOMELAMP SUNBLIND BEIGE Đèn trần phía trước, màu be (bản có rèm che nắng cửa sau) 1 Chiếc 1,455,000 1,600,500
50 BEXI0007930BKA SED DOMELAMP SUNBLIND BLACK Đèn trần phía trước, màu đen (bản có rèm che nắng cửa sau) 1 Chiếc 1,455,000 1,600,500
51 BEXI0008030 SED ASSY MESH AIR INLET INCL PDC BRKT LH Hốc gió, trái 1 Chiếc 175,000 192,500
52 BEXI0008031 SED ASSY MESH AIR INLET INCL PDC BRKT RH Hốc gió, phải 1 Chiếc 175,000 192,500
53 BEXI0008032 SED ASSY ORNAMENTAL GRILLE FRONT BASE INCL PDC Lưới tản nhiệt, phía trên 1 Chiếc 1,636,000 1,799,600
54 BEXI0008055 SED PAINTED FINISHER BUMPER RR LH Nẹp trang trí cạnh bên cản sau, bên trái 1 Chiếc 175,000 192,500
55 BEXI0008056 SED PAINTED FINISHER BUMPER RR RH Nẹp trang trí cạnh bên cản sau, bên phải 1 Chiếc 175,000 192,500
56 BEXI0008263 SED BADGE CAR NAME Chữ Lux A.2.0 Turbo 1 Chiếc 212,000 233,200
57 BEXI0010038 SED ASSY BADGE V FRONT VIETNAM Cụm biểu tượng, chữ V, phía trước 1 Chiếc 290,000 319,000
58 BINI0003925 SED LH HEAD PROTECTIVE SYSTEM Cụm túi khí rèm, bên trái 1 Chiếc 1,617,000 1,778,700
59 BINI0003926 SED RH HEAD PROTECTIVE SYSTEM Cụm túi khí rèm, bên phải 1 Chiếc 1,617,000 1,778,700
60 BINI0004162 SED LEVER F HOOD RELEASE Tay mở nắp ca pô 1 Chiếc 11,000 12,100
61 BINI0004602BKA SED MAIN DOOR PANEL REAR LH Ốp cửa sau trái, bản tiêu chuẩn 1 Chiếc 7,157,000 7,872,700
62 BINI0004642 SED WIRING HARNESS BASE Bộ dây điện cụm điều hòa 1 Chiếc 337,000 590,700
63 BINI0004700 SED COVER STEERING COLUMN LOWER Tấm ốp cột lái, phía dưới 1 Chiếc 569,000 625,900
64 BINI0004701 SED SED COVER CENTER SPEAKER Tấm đậy loa trung tâm 1 Chiếc 274,000 301,400
65 BINI0004702 SED CLUSTER BEZEL Ốp viền màn hình điều khiển 1 Chiếc 426,000 468,600
66 BINI0004751 SED ASSY LH SEATBELT LOCK RR SBR Khóa đai an toàn, sau trái 1 Chiếc 373,000 410,300
67 BINI0004752 SED ASSY RH SEATBELT LOCK RR SBR Khóa đai an toàn, sau phải 1 Chiếc 373,000 410,300
68 BINI0004753 SED ASSY CENTER SEATBELT LOCK RR SBR Khóa đai an toàn giữa 1 Chiếc 331,000 364,100
69 BINI0004868 SED LOWER DASHBOARD COVER LH Tấm ốp phía dưới bảng tap lô, bên trái 1 Chiếc 767,000 843,700
70 BINI0004869 SED LOWER DASHBOARD COVER RH PASSENGER Tấm ốp phía dưới bảng tap lô, bên phải 1 Chiếc 725,000 797,500
71 BINI0004993BGA SED ASSY TOP BELT RR OTR ECE A COL BEIGE Dây đai an toàn ghế sau, màu be 1 Chiếc 533,000 586,300
72 BINI0005112 SED ASSY LH FINISHER B-PILLAR LWR Ốp cột B phía dưới, bên trái 1 Chiếc 260,000 286,000
73 BINI0005113 SED ASSY RH FINISHER B-PILLAR LWR Tấm ốp cột B phía dưới, bên phải 1 Chiếc 260,000 286,000
74 BINI0005172 SED ASSY RH SIDE TRIM PANEL FRT LHD Ốp cột A dưới, phải 1 Chiếc 80,000 88,000
75 BINI0005397 SED ASSY SUNBLIND REAR Rèm chắn nắng phía sau 1 Chiếc 3,616,000 3,977,600
76 BINI0005498BGA SED ASSY TOP BELT RR CTR BEIGE Dây đai an toàn giữa hàng ghế sau, màu be 1 Chiếc 480,000 528,000
77 BINI0005498BKA SED ASSY TOP BELT RR CTR BLACK Dây đai an toàn giữa hàng ghế sau, màu đen 1 Chiếc 900,000 990,000
78 BINI0005499BGA SED ASSY 2-PART LOCK RR CTR BEIGE Khóa đai hàng ghế sau giữa, màu be 1 Chiếc 250,000 275,000
79 BINI0005499BKA SED ASSY 2-PART LOCK RR CTR BLACK Khóa đai hàng ghế sau giữa, màu đen 1 Chiếc 491,000 540,100
80 BINI0007546BGA SED ASSY LH TOP BELT FRONT BEIGE Cụm dây đai an toàn trước trái, màu be 1 Chiếc 958,000 1,053,800
81 BINI0007546BKA SED ASSY LH TOP BELT FRONT BLACK Cụm dây đai an toàn trước trái, màu đen 1 Chiếc 940,000 1,034,000
82 BINI0007547BGA SED ASSY RH TOP BELT FRONT BEIGE Cụm dây đai an toàn trước phải, màu be 1 Chiếc 958,000 1,053,800
83 BINI0007547BKA SED ASSY RH TOP BELT FRONT BLACK Cụm dây đai an toàn trước phải, màu đen 1 Chiếc 940,000 1,034,000
84 BIWI0000536 SED ASSY SIDE WINDOW FIX DOOR REAR LH Kính chắn gió, cửa cố định, sau trái 1 Chiếc 850,000 935,000
85 BIWI0000538 SED ASSY SIDE WINDOW FIX DOOR REAR RH Kính chắn gió, cửa cố định, sau phải 1 Chiếc 850,000 935,000
86 BIWI0000643 SED ASSY WINDOW REGULATOR DOOR FRONT LH Cơ cấu nâng hạ kính, cửa trước trái 1 Chiếc 1,470,000 1,617,000
87 BIWI0000644 SED ASSY WINDOW REGULATOR DOOR FRONT RH Cơ cấu nâng hạ kính, cửa trước phải 1 Chiếc 1,470,000 1,617,000
88 BIWI0000647 SED ASSY WINDOW REGULATOR DOOR REAR LH Cơ cấu nâng hạ kính, cửa sau trái 1 Chiếc 1,202,000 1,322,200
89 BIWI0000648 SED ASSY WINDOW REGULATOR DOOR REAR RH Cơ cấu nâng hạ kính, cửa sau phải 1 Chiếc 1,202,000 1,322,200
90 BIW10000681 SED B-PILLAR COVER DOOR FRONT LH Nẹp trên mép cửa trước, cột B, trái 1 Chiếc 307,000 337,700
91 BIWI0000682 SED B-PILLAR COVER DOOR FRONT RH Nẹp trên mép cửa trước, cột B, phải 1 Chiếc 307,000 337,700
92 BIWI0000685 SED B-PILLAR COVER DOOR REAR LH Nẹp trên mép cửa sau, cột B, trái 1 Chiếc 331,000 364,100
93 BIW10000686 SED B-PILLAR COVER DOOR REAR RH Nẹp trên mép cửa sau, cột B, phải 1 Chiếc 331,000 364,100
94 BIW10000779 SED DOOR FINISHER REAR LH Thanh nẹp giữa cửa trái 1 Chiếc 350,000 385,000
95 BIW10000780 SED DOOR FINISHER REAR RH Thanh nẹp giữa cửa phải 1 Chiếc 350,000 385,000
96 BIW10000792 SED DOOR SEAL DOOR FRONT Gioăng cửa trước 1 Chiếc 215,000 236,500
97 BIW10000794 SED DOOR SEAL DOOR REAR Gioăng cửa sau 1 Chiếc 209,000 229,900
98 BIW10000815 SED FRAME COVER DOOR FRONT LH Tấm ốp làm kín khung phía trên, cửa trước trái 1 Chiếc 196,000 215,600
99 BIW10000816 SED FRAME COVER DOOR FRONT RH Tấm ốp làm kín khung phía trên, cửa trước phải 1 Chiếc 196,000 215,600
100 BIW10000817 SED GAP SEAL ROOF DOOR REAR LH Tấm ốp viền cửa sau trái 1 Chiếc 380,000 418,000
101 BIW10000818 SED GAP SEAL ROOF DOOR REAR RH Tấm ốp viền cửa sau phải 1 Chiếc 380,000 418,000
102 BIW10000844 SED HOOD BOWDEN-CABLE RELEASE Dây cáp mở nắp capo 1 Chiếc 241,000 265,100
103 BIW10000852 SED HOOD INSULATION Tấm cách âm gắn vào nắp ca pô 1 Chiếc 475,000 522,500
104 BIW10001213 SED LH POLISHED GLASS ECE WIDE ANGLE Mặt gương chiếu hậu bên lái 1 Chiếc 173,000 190,300
105 BIW10001470 SED DAMPER TRUNK LID RH Lò xo nắp cốp hậu, bên phải 1 Chiếc 700,000 770,000
106 BIW10001526 SED MIRROR TURN INDICATOR LH Đèn led xi nhan trên gương bên lái 1 Chiếc 207,000 227,700
107 BIW10001529 SED MIRROR TURN INDICATOR RH Đèn led xi nhan trên gương bên phụ 1 Chiếc 207,000 227,700
108 BIW10001611 SED RH MIRROR GLASS ECE Mặt gương chiếu hậu bên phụ 1 Chiếc 173,000 190,300
109 BIW10001628 SED ROCKER SEAL DOOR FRONT Thanh nẹp cửa phía dưới 1 Chiếc 88,000 96,800
110 BIW10001635 SED SEAL HOOD LATERAL RR Gioăng nắp capo 1 Chiếc 205,000 225,500
111 BIW10001665 SED SIDE WINDOW DOOR FRONT LH Kính cửa trước trái 1 Chiếc 491,000 540,100
112 BIW10001666 SED SIDE WINDOW DOOR FRONT RH Kính cửa trước phải 1 Chiếc 491,000 540,100
113 BIW10001669 SED SIDE WINDOW DOOR REAR LH Kính chắn gió cửa sau trái 1 Chiếc 372,000 409,200
114 BIW10001670 SED SIDE WINDOW DOOR REAR RH Kính chắn gió cửa sau phải 1 Chiếc 372,000 409,200
115 BIW10001719 SED WAIST SEAL INNER DOOR FRONT LH Nẹp kính phía trong, cửa trước trái 1 Chiếc 141,000 155,100
116 BIW10001720 SED WAIST SEAL INNER DOOR FRONT RH Nẹp kính phía trong, cửa trước phải 1 Chiếc 141,000 155,100
117 BIW10001723 SED WAIST SEAL INNER DOOR REAR LH Nẹp kính phía trong, trái cửa sau 1 Chiếc 135,000 148,500
118 BIW10001724 SED WAIST SEAL INNER DOOR REAR RH Nẹp kính phía trong, phải cửa sau 1 Chiếc 135,000 148,500
119 BITWI0001729 SED WAIST SEAL OUTER DOOR FRONT LH Thanh nẹp bên ngoài, cửa trước trái, mạ crom 1 Chiếc 778,000 855,800
120 BIW10001730 SED WAIST SEAL OUTER DOOR FRONT RH Thanh nẹp bên ngoài, cửa trước phải, mạ crom 1 Chiếc 778,000 855,800
121 BIWI0001731 SED WAIST SEAL OUTER DOOR REAR LH Thanh nẹp cửa bên ngoài, cửa sau trái, mạ crom 1 Chiếc 774,000 851,400
122 BIWI0001732 SED WAIST SEAL OUTER DOOR REAR RH Thanh nẹp cửa bên ngoài, cửa sau phải, mạ crom 1 Chiếc 818,000 899,800
123 BIWI0001735 SED WINDOW FRAME COVER DOOR FRONT LH BLK Nẹp trang trí trên, màu đen, trái cửa trước 1 Chiếc 766,000 842,600
124 BIWI0001736 SED WINDOW FRAME COVER DOOR FRONT RH BLK Nẹp trang trí trên, màu đen, phải cửa trước 1 Chiếc 766,000 842,600
125 BIWI0001739 SED WINDOW FRAME COVER DOOR REAR LH BLK Nẹp trang trí trên, màu đen, trái cửa sau 1 Chiếc 979,000 1,076,900

Xem thêm:

Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A (phần 2)

Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A (phần 3)

Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A (phần 4)

Thông tin đơn vị chuyên cung cấp Phụ tùng xe Vinfast

Để liên hệ với đơn vị chuyên cung cấp Phụ tùng xe Vinfast hãy liên hệ với số Hotline của chúng để được tư vấn về các dịch vụ này. Với kinh nghiệm lâu năm trong nghành ô tô chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn những đơn vị tốt nhất với chi phí rẻ nhất cho bạn.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Hotline & zalo: 0983.633.463

Mọi tư vấn và báo giá là hoàn toàn miễn phí

Tư vấn và liên hệ gara

Xe ô tô của bạn đang gặp trục trặc hoặc bạn đang có các nhu cầu về bảo dưỡng, sửa chữa, sơn, gò, độ xe, chăm sóc xe, lắp đặt phụ kiện, đồ chơi ... hay bất cứ các dịch vụ nào khác về ô tô thì hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về các dịch vụ này. Với kinh nghiệm lâu năm trong nghành ô tô chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn những đơn vị tốt nhất với chi phí rẻ nhất cho bạn.

Liên hệ đặt lịch

Đặt lịch qua Hotline & zalo: 0983.633.463

Đặt lịch qua website: shopoto.com.vn/dat-lich-online

🚗 Xe bạn đang gặp vấn đề? Đừng để lỗi nhỏ thành hư hỏng lớn!

Hãy để đội ngũ chuyên gia tại Shopoto hỗ trợ kiểm tra và xử lý dứt điểm. Chúng tôi cam kết chất lượng, minh bạch báo giá và bảo hành dài hạn.

  • Miễn phí 100% kiểm tra xe và đọc lỗi bằng máy chẩn đoán.
  • Tặng ngay ưu đãi rửa xe/hút bụi khi đặt lịch trước.
  • Không phát sinh chi phí sau khi báo giá.
Bạn đang xem: Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A năm 2026 (phần 1)
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: