Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A năm 2026 (phần 2)

Tác giả: Vương Ngọc Thắng Ngày đăng: 02/08/2026

Sau đây chúng tôi sẽ gửi đến bạn bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A phần 2. Bảng giá luôn được cập nhật để bạn có được thông tin mới nhất. Đây là giá phụ tùng Vinfast Lux A năm 2026 (phần 2)

126 BIWI0001740 SED WINDOW FRAME COVER DOOR REAR RH BLK Nẹp trang trí trên, màu đen, phải cửa sau 1 Chiếc 915,000 1,006,500
127 BIWI0001741 SED WINDOW FRAME SEAL DOOR FRONT LH Gioăng kính cửa trước, trái 1 Chiếc 494,000 543,400
128 BIWI0001742 SED WINDOW FRAME SEAL DOOR FRONT RH Gioăng kính cửa trước, phải 1 Chiếc 494,000 543,400
129 BIWI0001745 SED WINDOW FRAME SEAL DOOR REAR LH Gioăng kính cửa sau, trái 1 Chiếc 433,000 476,300
130 BITWI0001746 SED WINDOW FRAME SEAL DOOR REAR RH Gioăng kính cửa sau, phải 1 Chiếc 433,000 476,300
131 BIWI0001747 SED WINDOW FRAME TRIM DOOR REAR LH Tấm ốp làm kín khung phía trên, cửa sau trái 1 Chiếc 394,000 433,400
132 BIWI0001748 SED WINDOW FRAME TRIM DOOR REAR RH Tấm ốp làm kín khung phía trên, cửa sau phải 1 Chiếc 394,000 433,400
133 BIWI0001757 SED WINDOW FRAME TRIM DOOR FRONT LH Gioăng kính cửa, trước trái 1 Chiếc 388,000 426,800
134 BIWI0001758 SED WINDOW FRAME TRIM DOOR FRONT RH Gioăng kính cửa, trước phải 1 Chiếc 388,000 426,800
135 BIWI0001889 SED EMERGENCY RELEASE FUEL FILLER FLAP Dây gạt mở nắp phía bên trong khoang hành lý 1 Chiếc 22,000 24,200
136 BITWI0001909 SED SEALING TRUNK LID Gioăng cốp sau 1 Chiếc 419,000 460,900
137 BIWI0002035 SED ASSY SPINDLE DRIVE SINGLE-SIDED Cơ cấu đẩy nắp cốp, bên trái bản cốp điện, bao gồm cả mô tơ 1 Chiếc 3,319,000 3,650,900
138 BIWI0002039 SED TENSION SPRING AUTOMATIC TRUNK LID Cơ cấu đẩy nắp cốp, bên phải bản cốp điện 1 Chiếc 635,000 698,500
139 BIWI0002041 SED SCA MODULE Cụm khóa nắp cốp hậu 1 Chiếc 1,482,000 1,630,200
140 BIW10002069 SED SIDE WINDOW PRIVACY DOOR REAR LH Kính chắn gió cửa sau trái (loại bảo mật cá nhân) 1 Chiếc 420,000 462,000
141 BIWI0002070 SED SIDE WINDOW PRIVACY DOOR REAR RH Kính chắn gió cửa sau phải (loại bảo mật cá nhân) 1 Chiếc 420,000 462,000
142 BIWI0002071 SED ASSY SIDE WINDOW FIX PRIVACY DOOR REAR LH Kính chắn gió, cửa cố định, sau trái (loại bảo mật cá nhân) 1 Chiếc 862,000 948,200
143 BIWI0002072 SED ASSY SIDE WINDOW FIX PRIVACY DOOR REAR RH Kính chắn gió, cửa cố định, sau phải (loại bảo mật cá nhân) 1 Chiếc 862,000 948,200
144 BIWI10008843 SED ASSY PROBE CARRIER SEDAN Cụm ốp và công tắc mở nắp cốp 1 Chiếc 465,000 511,500
145 CHS600222 SED ASSY ANTI-ROLL BAR FRT AX Cao su thanh cân bằng cầu trước vào dầm cầu trước (2 bên) 1 Chiếc 1,220,000 1,342,000
146 CHS10002257 SED ASSY FRONT AXLE CARRIER Dầm cầu trước 1 Chiếc 32,401,000 35,641,100
147 CHS10002272 SED ASSY LH CONTROL ARM LWR Càng A dưới, bên trái 1 Chiếc 1,742,000 1,916,200
148 CHS10002273 SED ASSY RH CONTROL ARM LWR Càng A dưới, bên phải 1 Chiếc 1,742,000 1,916,200
149 CHS10002275 SED ASSY RH ENGINE MOUNTING BRACKET Giá đỡ chân máy bên phải 1 Chiếc 401,000 441,100
150 CHSI0002290 SED ASSY LH STRUT FRT AX RWD BASE Giảm xóc trước trái 1 Chiếc 1,084,000 1,192,400
151 CHS10002291 SED ASSY RH STRUT FRT AX RWD BASE Giảm xóc trước phải 1 Chiếc 1,084,000 1,192,400
152 CHS10002292 SED ASSY LH SWINGARM WITH BALL SLEEVE JOINT Càng chữ H trái 1 Chiếc 3,530,000 3,883,000
153 CHS10002298 SED ASSY LH TENSION STRUT Càng kéo, bên trái 1 Chiếc 1,303,000 1,433,300
154 CHS10002299 SED ASSY RH TENSION STRUT Càng kéo, bên phải 1 Chiếc 1,303,000 1,433,300
155 CHS10002302 SED ASSY LH WISHBONE WITH RUBBER MOUNT Cao su giảm giật càng I sau bên trong (2 bên) 1 Chiếc 823,000 905,300
156 CHS10002303 SED ASSY RH WISHBONE WITH RUBBER MOUNT Càng I lớn phải 1 Chiếc 823,000 905,300
157 CHS10002342 SED ASSY RR SUBFRAME WITH RUBBER MOUNT Dầm sau 1 Chiếc 42,753,000 47,028,300
158 CHS10002364 SED ASSY SUPPORT MOUNT FRT BASE Bát bèo giảm xóc trước (2 bên) 1 Chiếc 280,000 308,000
159 CHS10002373 SED AUXILIARY SPRING RR AX Cao su giảm chấn giữa bát bèo và giảm xóc sau, tăm bông (2 bên) 1 Chiếc 94,000 103,400
160 CHS10002386 SED BUSH BEARING CONVENTIONAL Cao su giảm giật của giá đỡ đuôi hộp số (2 bên) 1 Chiếc 239,000 262,900
161 CHS10002393 SED CONN LINK ANTI-ROLL BAR FRT AXLE PWS Rô tuyn thanh cân bằng cầu trước (2 bên), bắt vào giảm xóc trước 1 Chiếc 713,000 734,300
162 CHS10002394 SED CONN LINK ANTI-ROLL BAR RR AXLE PWS Rô tuyn thanh cân bằng cầu sau (2 bên) 1 Chiếc 177,000 194,700
163 CHS10002519 SED TRANSMISSION CROSSMEMBER Dầm ngang đỡ hộp số 1 Chiếc 981,000 1,079,100
164 CHS10002593 SED ASSY STRUT RR AX RWD BASE Giảm xóc sau 1 Chiếc 978,000 1,075,800
165 CHS10002595 SED SUPPORT MOUNT RR AX Bát bèo giảm xóc sau (2 bên) 1 Chiếc 340,000 374,000
166 CHS10002603 SED RUBBER MOUNT Cao su chân máy / Thanh giằng 1 Chiếc 1,126,000 1,238,600
167 CHS10002686 SED BEARING FRT AXLE Bi moay ơ trước (2 bên) 1 Chiếc 1,509,000 1,659,900
168 CHS10002691 SED BALL JOINT SWINGING ARM Bát ngõng moay ơ sau dưới (2 bên) 1 Chiếc 334,000 367,400
169 CHS10002746 SED SED RUBBER MOUNT FLOOR Cao su lót sàn (2 bên) 1 Chiếc 110,000 121,000
170 CHS10006186 SED VENTILATED BRAKE DISC 348X30 Đĩa phanh trước 1 Chiếc 1,155,000 1,270,500
171 CHS10006187 SED VENTILATED BRAKE DISC 330X20 Đĩa phanh sau 1 Chiếc 996,000 1,095,600
172 CHS10006268 SED TIRE 245/45 R18 Lốp trước/sau BASE 245/45 R18 1 Chiếc 3,941,000 4,335,100
173 CHS10006427 SED SUPPORT CAR JACK Ụ đỡ cao su (vị trí cầu nâng) 1 Chiếc 25,000 27,500
174 CHS10006503 SED WHEEL SPEED AXIAL Cảm biến tốc độ bánh xe phía trước 1 Chiếc 295,000 324,500
175 CHS10006504 SED WHEEL SPEED SENSOR RADIAL Cảm biến tốc độ bánh xe phía sau 1 Chiếc 279,000 306,900
176 CHS10008060 SED ECU SERVOTRONIC Rơ le điều khiển hệ thống trợ lực lái 1 Chiếc 599,000 658,900
177 CHS10008662 SED FUEL FILTER Lọc xăng 1 Chiếc 287,000 315,700
178 CHSI0008965 SED STABILISER RUBBER MOUNTING D14 Đệm cao su thanh cân bằng sau 1 Chiếc 417,000 458,700
179 CHS10009302 SED ANGULAR BALL BEARING Bi moay ơ sau (2 bên) 1 Chiếc 940,000 1,034,000
180 CHS10009707 SED TIRE 245/40 R19 Lốp trước HIGH 245/40 R19 1 Chiếc 4,098,000 4,507,800
181 CHS10009708 SED TIRE 275/35 R19 Lốp sau HIGH 275/35 R19 1 Chiếc 4,705,000 5,175,500
182 EEP10005559BKA SED ANTENNA FM/AM/GPS/4G Bộ thu sóng, màu đen 1 Chiếc 743,000 817,300
183 EEP10005559GYA SED ANTENNA FM/AM/GPS/4G Bộ thu sóng, màu xám 1 Chiếc 743,000 817,300
184 EEP10005559SIA SED ANTENNA FM/AM/GPS/4G Bộ thu sóng, màu bạc 1 Chiếc 743,000 817,300
185 EEP10005559WHA SED ANTENNA FM/AM/GPS/4G Bộ thu sóng, màu trắng 1 Chiếc 743,000 817,300
186 EEP10005695 SED LOUDSPEAKER BASS BOX LEFT Bộ loa bass dưới ghế trái 1 Chiếc 977,000 1,074,700
187 EEP10005758 SED LOUDSPEAKER BASS BOX RIGHT Bộ loa bass dưới ghế phải 1 Chiếc 977,000 1,074,700
188 EEP100035760 SED DUMMY BASS BOX LEFT Bộ loa giả bass dưới ghế trái 1 Chiếc 169,000 185,900
189 EEP100035762 SED DUMMY BASS BOX RIGHT Bộ loa giả bass dưới ghế phải 1 Chiếc 169,000 185,900
190 EEP10006207 SED 230V AC CONVERTER Hộp chuyển dòng 230V 1 Chiếc 1,514,000 1,665,400
191 EEP10007080 SED LSC SEDAN BASIC Công tắc chỉnh đèn bản tiêu chuẩn 1 Chiếc 483,000 531,300
192 EEP10010624 SED AUDIO AMPLIFIER Âm ly 1 Chiếc 4,147,000 4,561,700
193 ENG10005838 SED ASSY OIL PAN 2WD Đáy các te 1 Chiếc 817,000 898,700
194 FLU10006079 SED TRANSMISSION FLUID Dầu hộp số tự động 1 Lít 760,000 836,000
195 INP00000384 SED ENGINE TOP Động cơ tổng thành 1 Chiếc 231,727,000 254,899,700
196 PWT10002824 SED ASSY ASPIRATOR SILENCER Bầu lọc gió xe 1 Chiếc 1,149,000 1,263,900
197 PWTI0002865 SED COOLING FAN ASSY Cụm quạt két nước làm mát 1 Chiếc 3,798,000 4,177,800
198 PWT10002868 SED ASSY EXHAUST SYSTEM RR Cụm ống xả trước 1 Chiếc 3,341,000 3,675,100
199 PWT10007001 SED AIR FILTER ELEMENT Lọc gió động cơ 1 Chiếc 263,000 289,300
200 PWT10008070 SED ASSY EXHAUST SYSTEM UP FRT Cụm ống xả phía sau, không đi kèm cover bản cao cấp 1 Chiếc 12,230,000 13,453,000
201 PWT10008764 SED ASSY EXHAUST SYSTEM RR WITH COVER Cụm ống xả phía sau, đi kèm cover 1 Chiếc 13,119,000 14,430,900
202 SVC10000575 SED HOOD PRIMED Nắp capo, chưa sơn 1 Chiếc 4,424,000 4,866,400
203 SVC10000576 SED TRUNK LID PRIMED Nắp cốp, chưa sơn 1 Chiếc 6,634,000 7,297,400
204 SVC10000846 SED HOOD HINGE LH PRIMED Bản lề ca pô bên trái, chưa sơn 1 Chiếc 742,000 816,200
205 SVC10001045 SED VIEW MIRROR COVER LH Ốp gương chiếu hậu bên trái 1 Chiếc 302,000 332,200
206 SVC10001046 SED VIEW MIRROR COVER RH Ốp gương chiếu hậu bên phải 1 Chiếc 302,000 332,200
207 SVC10001076 SED BRACKET CENTRE PRIMED Giá lắp tai xe số 1, trái, chưa sơn 1 Chiếc 119,000 130,900
208 SVC10001078 SED DEFORMATION ELEMENT RH Giá lắp tai xe số 3, phải, chưa sơn 1 Chiếc 10,000 11,000
209 SVC10001080 SED SIDE PANEL FRT PRIMED Giá lắp tai xe số 2, phải, chưa sơn 1 Chiếc 9,000 9,900
210 SVCI0001082 SED HEADLIGHT BRACKET PRIMED Giá lắp tai xe số 4, phải, chưa sơn 1 Chiếc 12,000 13,200
211 SVC10001313 SED LH SIDE PANEL FRT PRIMED Tấm biên xe, phía trước, bên trái, chưa sơn 1 Chiếc 777,000 854,700
212 SVC10001314 SED RH SIDE PANEL FRT PRIMED Tấm biên xe, phía trước, bên phải, chưa sơn 1 Chiếc 777,000 854,700
213 SVC10001695 SED TRUNK HINGE PRIMED LH Bản lề cốp, bên trái, chưa sơn 1 Chiếc 744,000 818,400
214 SVCI0001696 SED TRUNK HINGE PRIMED RH Bản lề cốp, bên phải, chưa sơn 1 Chiếc 744,000 818,400
215 SVCI0001815 SED DOOR FRAME FRT LH PRIMED Khung cửa trước trái, chưa sơn 1 Chiếc 5,997,000 6,596,700
216 SVCI0001816 SED DOOR FRAME FRT RH PRIMED Khung cửa trước phải, chưa sơn 1 Chiếc 6,390,000 7,029,000
217 SVC10001825 SED DOOR FRAME REAR LH PRIMED Khung cửa sau trái, chưa sơn 1 Chiếc 5,574,000 6,131,400
218 SVCI0001826 SED DOOR FRAME REAR RH PRIMED Khung cửa sau phải, chưa sơn 1 Chiếc 5,966,000 6,562,600
219 SVC10002847 SED CONDENSER Giàn ngưng 1 Chiếc 3,054,000 3,359,400
220 SVC10002885 SED CHARGE AIR COOLER Bộ làm mát khí nạp 1 Chiếc 2,427,000 2,669,700
221 SVC10002947 SED RADIATOR Két nước 1 Chiếc 2,898,000 3,187,800
222 SVC10008780 SED CABIN AIR FILTER Lọc gió điều hòa 1 Chiếc 337,000 370,700
223 SVC10008781 SED EVAPORATOR Giàn lạnh 1 Chiếc 1,074,000 1,181,400
224 SVCI0008782 SED EXPANSION VALVE Van tiết lưu 1 Chiếc 490,000 539,000
225 SVCI0008790 SED BLOWER MOTOR Quạt gió 1 Chiếc 1,840,000 2,024,000
226 SVCI0008793 SED ACTUATOR Bộ chấp hành nằm trong cụm điều hòa 1 Chiếc 382,000 420,200
227 SVCI0008797 SED EVAPORATOR TEMPERATURE SENSOR Cảm biến nhiệt giàn lạnh 1 Chiếc 75,000 82,500
228 SVCI0008798 SED TEMPERATURE SENSOR HEATER Cảm biến nhiệt giàn nóng 1 Chiếc 91,000 100,100
229 SVCI0008799 SED TEMPERATURE SENSOR Cảm biến nhiệt độ 1 Chiếc 89,000 97,900
230 SVC10010061 SED ASSY OUTER MIRROR BASE LH Cụm gương bản tiêu chuẩn, bên trái, chưa sơn 1 Chiếc 2,324,000 2,556,400
231 SVCI0010062 SED ASSY OUTER MIRROR BASE RH Cụm gương bản tiêu chuẩn, bên phải, chưa sơn 1 Chiếc 2,379,000 2,616,900
232 SVCI0010063 SED ASSY OUTER MIRROR HIGHEND LH Cụm gương bản cao cấp, bên trái, chưa sơn 1 Chiếc 3,434,000 3,777,400
233 SVCI0010064 SED ASSY OUTER MIRROR HIGHEND RH Cụm gương bản cao cấp, bên phải, chưa sơn 1 Chiếc 3,489,000 3,837,900
234 SVKI0000008 SED REPAIR KIT FUEL LEVEL SENSOR Cảm biến nhiên liệu 1 Chiếc 555,000 610,500
235 SVKI0000036 SED DELIVERY MODULE KIT WITH O RING Cụm bơm nhiên liệu kèm gioăng 1 Chiếc 2,962,000 3,258,200
236 SVKI0000042 SED SET BRAKE MASTER CYLINDER Xi lanh phanh chính 1 Chiếc 1,338,000 1,471,800
237 SVKI0000103 SED TENSIONING RING PROTECT CAP SET Cao su chụp bụi piston 1 Chiếc 16,000 17,600
238 BEXI0003258 SUV ASSY BACK WINDOW PRIVACY Kính chắn gió phía sau (loại bảo mật cá nhân) 1 Chiếc 1,665,000 1,831,500
239 BEXI0003276 SUV ASSY CHMSL Đèn phanh 1 Chiếc 481,000 529,100
240 BEXI0003286 SUV ASSY FINISHER WHEEL ARCH RR SA20 LH Cụm nẹp viền hốc lốp 20 inch sau bên trái 1 Chiếc 443,000 487,300
241 BEXI0003287 SUV ASSY FINISHER WHEEL ARCH RR SA20 RH Cụm nẹp viền hốc lốp 20 inch sau bên phải 1 Chiếc 443,000 487,300
242 BEXI0003290 SUV ASSY HEADLAMP LH Cụm đèn pha bên trái 1 Chiếc 4,122,000 4,534,200
243 BEXI0003291 SUV ASSY HEADLAMP RH Cụm đèn pha bên phải 1 Chiếc 4,122,000 4,534,200
244 BEX10003300 SUV ASSY REAR LAMP SIDE PANEL LH Đèn sau bên trái 1 Chiếc 1,848,000 2,032,800
245 BEXI0003301 SUV ASSY REAR LAMP SIDE PANEL RH Đèn sau bên phải 1 Chiếc 1,848,000 2,032,800
246 BEXI0003304 SUV SIDE WINDOW PRIVACY LH Kính sườn, viền Crom, trái (loại bảo mật cá nhân) 1 Chiếc 1,344,000 1,478,400
247 BEXI0003305 SUV SIDE WINDOW PRIVACY RH Kính sườn, viền Crom, phải (loại bảo mật cá nhân) 1 Chiếc 1,344,000 1,478,400
248 BEXI0003306 SUV SIDE WINDOW CHROME LH Kính sườn, viền Crom, trái 1 Chiếc 4,056,000 4,461,600
249 BEX10003307 SUV SIDE WINDOW CHROME RH Kính sườn, viền Crom, phải 1 Chiếc 1,326,000 1,458,600
250 BEXI0003319 SUV ASSY BACK WINDOW Kính chắn gió phía sau 1 Chiếc 1,588,000 1,746,800

Xem thêm:

Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A (phần 1)

Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A (phần 3)

Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A (phần 4)

Thông tin đơn vị chuyên cung cấp Phụ tùng xe Vinfast

Để liên hệ với đơn vị chuyên cung cấp Phụ tùng xe Vinfast hãy liên hệ với số Hotline của chúng để được tư vấn về các dịch vụ này. Với kinh nghiệm lâu năm trong nghành ô tô chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn những đơn vị tốt nhất với chi phí rẻ nhất cho bạn.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Hotline & zalo: 0983.633.463

Mọi tư vấn và báo giá là hoàn toàn miễn phí

Tư vấn và liên hệ gara

Xe ô tô của bạn đang gặp trục trặc hoặc bạn đang có các nhu cầu về bảo dưỡng, sửa chữa, sơn, gò, độ xe, chăm sóc xe, lắp đặt phụ kiện, đồ chơi ... hay bất cứ các dịch vụ nào khác về ô tô thì hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về các dịch vụ này. Với kinh nghiệm lâu năm trong nghành ô tô chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn những đơn vị tốt nhất với chi phí rẻ nhất cho bạn.

Liên hệ đặt lịch

Đặt lịch qua Hotline & zalo: 0983.633.463

Đặt lịch qua website: shopoto.com.vn/dat-lich-online

🚗 Xe bạn đang gặp vấn đề? Đừng để lỗi nhỏ thành hư hỏng lớn!

Hãy để đội ngũ chuyên gia tại Shopoto hỗ trợ kiểm tra và xử lý dứt điểm. Chúng tôi cam kết chất lượng, minh bạch báo giá và bảo hành dài hạn.

  • Miễn phí 100% kiểm tra xe và đọc lỗi bằng máy chẩn đoán.
  • Tặng ngay ưu đãi rửa xe/hút bụi khi đặt lịch trước.
  • Không phát sinh chi phí sau khi báo giá.
Bạn đang xem: Bảng giá phụ tùng xe ô tô Vinfast Lux A năm 2026 (phần 2)
Bài trước Bài sau
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN

Địa chỉ email của bạn sẽ được bảo mật. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

popup

Số lượng:

Tổng tiền: